Thống Kê Chiến Thuật Gia

Xem thống kê chiến thuật gia và tỷ lệ thắng
Chiến Thuật Gia
Hạng
Thứ Hạng TB
Tỷ Lệ Top 4
Tỷ Lệ Nhất
Trận
Chip Hắc Tinh
Chip
S
4.04
58.6%
20.2%
99
Thạch Dẻo Trứng Sữa Hoàng Kim
Thạch Dẻo
A
4.15
54.9%
13.2%
91
Tiểu Tiên Cá Thần Tài
Tiểu Tiên Cá
A
4.15
52.8%
16.0%
106
Rùa Địa Thạch Trạng Nguyên
Rùa
A
4.16
56.8%
9.5%
74
Shork Long Tộc
Shork
A
4.17
56.5%
13.3%
813
Thạch Dẻo Sứ Thanh Hoa
Thạch Dẻo
A
4.17
54.2%
18.1%
83
Fuwa
Fuwa
A
4.20
55.0%
12.6%
762
Thần Lộc Bão Tuyết
Thần Lộc
A
4.20
54.2%
17.6%
301
Chip Băng Giá
Chip
A
4.21
55.2%
17.5%
252
Cún Sừng Siêu Nhân Thiên Hà
Cún Sừng
A
4.21
54.8%
14.8%
671
Thạch Dẻo Tôm
Thạch Dẻo
A
4.22
55.1%
9.6%
198
Choncc Thợ Bánh Ngọt
Choncc
A
4.23
56.9%
12.3%
65
Tiểu Tiên Cá Mì May Mắn
Tiểu Tiên Cá
A
4.23
54.8%
21.7%
115
Bun Bun Sứ Thanh Hoa
Bun Bun
A
4.24
53.7%
10.4%
298
Shork Tiên Hắc Ám
Shork
A
4.24
54.4%
15.4%
182
Tiểu Tiên Cá Sơn Hải Họa Đồ
Tiểu Tiên Cá
A
4.24
55.4%
12.7%
518
Prancie Cá Koi
Prancie
A
4.24
52.9%
15.4%
325
Cún Sừng Hệ Chiến
Cún Sừng
A
4.25
56.9%
11.1%
72
Rùa Hắc Ám Trạng Nguyên
Rùa
A
4.25
54.3%
13.0%
832
Tinh Linh Thủ Trụ
Tinh Linh
A
4.26
53.7%
15.8%
417
Thần Lộc Kẹo Ngọt
Thần Lộc
A
4.26
52.6%
18.0%
211
Bé Bọ Sa Mạc
Bé Bọ
B
4.27
53.1%
14.7%
143
Poggles Múa Lân
Poggles
B
4.27
50.0%
18.0%
100
Pengu Luyện Rồng
Hiệp Sĩ Cánh Cụt
B
4.28
55.0%
15.2%
848
Pengu Cosplay Tristana
Hiệp Sĩ Cánh Cụt
B
4.28
57.3%
14.5%
248
Bun Bun Xích Thố
Bun Bun
B
4.28
55.5%
14.5%
227
Tiểu Tiên Cá URF
Tiểu Tiên Cá
B
4.28
53.6%
13.7%
153
Hồn Ma Sơn Thạch
Hồn Ma
B
4.28
53.8%
13.2%
212
Dango Múa Lân
Dango
B
4.28
52.9%
15.5%
760
Đế Giang Suối Thánh
Đế Giang
B
4.29
55.0%
12.4%
516
Bạch Tuộc Công Lý
Bạch Tuộc
B
4.29
57.4%
8.0%
237
Tiểu Tiên Cá Mì May Mắn
Tiểu Tiên Cá
B
4.30
53.2%
13.9%
79
Thạch Dẻo Tôm
Thạch Dẻo
B
4.30
53.4%
12.7%
909
Cún Sừng Siêu Nhân Thiên Hà
Cún Sừng
B
4.30
57.8%
15.6%
64
Cá Koi Hoàng Đế
Cá Voi
B
4.30
52.6%
13.6%
367
Umbra Bậc Thầy Mix Nhạc
Umbra
B
4.30
59.7%
6.5%
77
Pufflet Hành Tinh Diệu Kỳ
Pufflet
B
4.30
51.2%
16.9%
326
Dango Sứ Thanh Hoa
Dango
B
4.30
56.0%
8.2%
184
Tiểu Tiên Cá Sứ Thanh Hoa
Tiểu Tiên Cá
B
4.30
53.4%
16.8%
161
Pengu Lisa
Hiệp Sĩ Cánh Cụt
B
4.31
53.9%
14.2%
1657
Shiro & Kuro
Shiro & Kuro
B
4.31
52.7%
12.9%
535
Rùa Mê Hoặc
Rùa
B
4.31
54.7%
11.8%
1234
Chuột Chũi Chiến Trường
Chuột Chũi
B
4.31
53.6%
16.9%
676
Gà Máy Sương Đen
Gà Máy
B
4.32
52.9%
13.6%
242
Pengu Cầm Dù
Hiệp Sĩ Cánh Cụt
B
4.32
52.2%
14.0%
3853
Tinh Linh Thủ Trụ
Tinh Linh
B
4.32
52.0%
17.4%
321
Bun Bun Sứ Thanh Hoa
Bun Bun
B
4.32
53.6%
14.2%
836
Bạch Tuộc Du Hành
Bạch Tuộc
B
4.32
55.2%
12.2%
581
Cún Sừng Điện Xẹt
Cún Sừng
B
4.33
53.4%
11.9%
581
Cánh Bạc Nhiệt Đới
Cánh Bạc
B
4.33
52.5%
17.2%
99