Thống Kê Chiến Thuật Gia

Xem thống kê chiến thuật gia và tỷ lệ thắng
Chiến Thuật Gia
Hạng
Thứ Hạng TB
Tỷ Lệ Top 4
Tỷ Lệ Nhất
Trận
Bun Bun Chuối
Bun Bun
S
3.72
65.0%
23.0%
100
Mỏ Vịt Tinh Võ
Mỏ Vịt
S
3.80
64.3%
14.3%
56
QiQi Vũ Khí Tối Thượng
QiQi
S
3.80
64.0%
18.0%
50
Ao Shin Thủy Hoa Trạng Nguyên
Ao Shin
S
3.81
61.4%
21.8%
101
Kỳ Lân Mặc Ảnh
Kỳ Lân
S
3.84
61.8%
21.8%
55
Đuôi Xù
Đuôi Xù
S
3.85
61.1%
21.3%
108
QiQi Phá Cách
QiQi
S
3.86
60.9%
17.2%
64
Bun Bun Hoa Sen
Bun Bun
S
3.88
63.2%
22.4%
76
Fenroar Nước Ngọt
Fenroar
S
3.90
61.8%
16.2%
68
Khat'Sai Kháng Ma
Khat'Sai
S
3.91
61.4%
17.5%
57
Choncc Emo
Choncc
S
3.92
60.9%
21.8%
110
Khỉ Đuôi Nổ
Khỉ Đuôi Nổ
S
3.94
60.8%
20.0%
130
Whisker Đô Vật
Whisker
S
3.94
65.3%
8.4%
95
Dango
Dango
S
3.94
58.3%
23.7%
139
Cáo Tiên Tinh Tú Lụi Tàn
Cáo Tiên
S
3.95
56.9%
22.4%
58
Mỏ Vịt Học Viện Chiến Binh
Mỏ Vịt
S
3.96
60.7%
19.0%
84
Chuột Nhanh Nhạy Thiên Thần
Chuột Nhanh Nhạy
S
3.96
60.3%
17.9%
179
Cua Lực Sĩ
Cua Kỳ Cục
S
3.96
60.0%
24.7%
85
Cáo Tiên Bụi Sao
Cáo Tiên
S
3.97
56.7%
23.1%
104
Ossia Nữ Hoàng Nhạc Pop
Ossia
S
3.97
58.2%
20.9%
110
Bạch Tuộc Vô Pháp
Bạch Tuộc
S
3.98
60.6%
12.7%
142
Tiểu Tiên Cá U Hồn - Hoa Linh Lục Địa
Tiểu Tiên Cá
S
3.98
62.1%
20.4%
103
Cáo Tiên U Hồn
Cáo Tiên
A
3.99
61.7%
17.2%
227
Bun Bun Ngon Tuyệt
Bun Bun
A
3.99
59.5%
14.3%
168
Cún Sừng Tinh Võ
Cún Sừng
A
3.99
59.6%
17.3%
104
Tiểu Tiên Cá Tịnh Hồn - Hoa Linh Lục Địa
Tiểu Tiên Cá
A
4.00
61.5%
10.3%
78
Kỳ Lân U Hồn - Hoa Linh Lục Địa
Kỳ Lân
A
4.01
60.4%
18.2%
159
Chuột Nhanh Nhạy Nhẫn Giả
Chuột Nhanh Nhạy
A
4.02
57.1%
19.0%
63
Gà Máy Vệ Binh Tinh Tú
Gà Máy
A
4.02
64.4%
11.1%
90
Gà Máy Hoa Vũ
Gà Máy
A
4.02
61.0%
17.4%
213
Chuột Nhanh Nhạy
Chuột Nhanh Nhạy
A
4.03
60.3%
13.0%
131
Đuôi Xù Hoa Quả
Đuôi Xù
A
4.03
56.5%
16.1%
62
Tiểu Tiên Cá Ma Sứ
Tiểu Tiên Cá
A
4.04
56.2%
21.9%
73
Chuột Chũi Chiến Trường
Chuột Chũi
A
4.04
59.3%
15.9%
113
Rùa Hắc Ám Trạng Nguyên
Rùa
A
4.04
58.8%
16.6%
211
Gà Máy
Gà Máy
A
4.04
56.8%
20.3%
148
Lumie
Lumie
A
4.05
63.6%
13.2%
129
Cáo Tiên Hỏa Hồ Ly
Cáo Tiên
A
4.05
60.0%
14.5%
55
Tinh Linh Băng Giá
Tinh Linh
A
4.05
57.4%
19.1%
235
Tiểu Tiên Cá Thần Tài
Tiểu Tiên Cá
A
4.05
59.6%
18.0%
255
Poggles Phun Lửa
Poggles
A
4.05
56.7%
18.4%
201
Rùa Viêm Hỏa Trạng Nguyên
Rùa
A
4.06
58.3%
19.1%
115
Bun Bun Pháp Sư Đỏ
Bun Bun
A
4.07
56.2%
14.8%
169
Chim Biến Dị Siêu Cay
Chim Biến Dị
A
4.07
58.8%
15.7%
102
Bạch Tuộc Xương Rồng
Bạch Tuộc
A
4.07
61.4%
12.0%
83
Kỳ Nhông Rio Chuộc Tội
Kỳ Nhông
A
4.07
61.0%
15.6%
282
Shisa Siêu Anh Hùng
Shisa
A
4.07
52.5%
27.9%
61
Kỳ Lân Tiên Hiệp
Kỳ Lân
A
4.07
58.6%
13.8%
58
Thiết Khuyển Hắc Linh
Thiết Khuyển
A
4.08
59.0%
13.1%
61
Burno Thiên Hà Bất Bại
Burno
A
4.09
54.7%
17.5%
137