1
xZuruu #30707
TFT hạng #1393
-95
Loading...
Xếp Hạng

Đại Cao Thủ
493 ĐNG
51% Tỉ lệ thắng
T:420 - B:396
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 18
[40%]
Hạng trung bình
4.53
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
44.44%8 T - B 10
37.50%6 T - B 10
50.00%8 T - B 8
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
5
1
7
3
5
7
1
5
7
6
6
2
6
4
3
3
2
7
8
1
5
1
5
3
6
4
7
5
5
Hạng 6
Xếp Hạng
8g trước
Giai đoạn 5-3
32ph 52s
8g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai



Urgot

Kindred



Master Yi



Tahm Kench


Hạng 5
Xếp Hạng
8g trước
Giai đoạn 5-5
32ph 47s
8g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa


Karma



Aurelion Sol



Robot
Nunu & Willump



Hạng Nhất
Xếp Hạng
9g trước
Giai đoạn 6-3
34ph 41s
9g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali


Gragas
Maokai



Urgot


Rhaast
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Hạng 7
Xếp Hạng
9g trước
Giai đoạn 5-2
34ph 20s
9g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench
Fiora


Hạng Ba
Xếp Hạng
10g trước
Giai đoạn 6-2
31ph 15s
10g trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus

Gwen
Samira



Ornn



Nami



Xayah
Blitzcrank
Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
10g trước
Giai đoạn 6-1
35ph 53s
10g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas

Maokai



Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench


Hạng 7
Xếp Hạng
11g trước
Giai đoạn 5-2
34ph 58s
11g trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rammus
Karma
Nunu & Willump



Bard



Sona


Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
11g trước
Giai đoạn 7-1
37ph 7s
11g trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai



Rhaast


Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Shen



Hạng 5
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 5-5
33ph 51s
12g trước
Xếp Hạng
Gnar



Meepsie



Aurora
Fizz
Samira
Rhaast
Rammus



Corki



Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 4-6
32ph 8s
12g trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rammus



Karma



Nunu & Willump
LeBlanc
Bard


Blitzcrank
Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
13g trước
Giai đoạn 5-3
35ph 26s
13g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Tahm Kench
Fiora

Blitzcrank
Vex



Shen



Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
14g trước
Giai đoạn 5-3
35ph 36s
14g trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio

Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot

Riven



Hạng Nhì
Xếp Hạng
15g trước
Giai đoạn 6-3
32ph 29s
15g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Master Yi



Tahm Kench



Fiora


Hạng 6
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 5-2
32ph 30s
18g trước
Xếp Hạng
Teemo
Lissandra
Gwen
Illaoi
Ornn
Nami



Nunu & Willump



Shen



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
19g trước
Giai đoạn 5-6
35ph 0s
19g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora


Blitzcrank
Vex



Shen
Graves


Hạng Ba
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 5-6
32ph 19s
20g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng Ba
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 6-3
33ph 33s
20g trước
Xếp Hạng
Poppy



Gnar



Meepsie

Mordekaiser



Rammus



Robot
Nunu & Willump
Bard

Jhin

Hạng Nhì
Xếp Hạng
21g trước
Giai đoạn 7-1
36ph 33s
21g trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar



Meepsie



Mordekaiser
Rammus



Robot
Bard



Jhin


Blitzcrank



Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 23s
1ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Meepsie

Mordekaiser
Illaoi
Karma



Aurelion Sol



Nunu & Willump



LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-3
37ph 30s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench





























