70
v1nhle CĂNG TAY #vle
TFT hạng #11457
-1710
Loading...
Xếp Hạng

Cao Thủ
71 ĐNG
54% Tỉ lệ thắng
T:189 - B:158
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
18 T - B 12
[60%]
Hạng trung bình
4.50
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
57.14%12 T - B 9
65.00%13 T - B 7
64.71%11 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
7
5
3
7
4
3
3
1
7
8
8
3
5
3
8
4
4
8
1
1
6
4
2
3
7
2
3
4
4
Hạng 7
Xếp Hạng
9g trước
Giai đoạn 4-6
37ph 41s
9g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench
Jhin

Hạng 7
Xếp Hạng
10g trước
Giai đoạn 5-1
34ph 27s
10g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai

Urgot
Kindred

Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Graves
Hạng 5
Xếp Hạng
10g trước
Giai đoạn 6-1
36ph 50s
10g trước
Xếp Hạng
Aatrox

Leona
Bel'Veth



Jinx



Akali



Jax



Diana



Kindred



Hạng Ba
Xếp Hạng
11g trước
Giai đoạn 6-3
35ph 23s
11g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank



Vex

Hạng 7
Xếp Hạng
11g trước
Giai đoạn 4-6
40ph 45s
11g trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Pantheon
Ornn
Nami



Nunu & Willump

Riven



Tahm Kench



Hạng Tư
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 5-6
32ph 59s
12g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio


Pantheon



Maokai


Lulu



Hạng Ba
Xếp Hạng
13g trước
Giai đoạn 6-2
33ph 40s
13g trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth



Jinx



Akali


Maokai



Diana
Kindred
Hạng Ba
Xếp Hạng
13g trước
Giai đoạn 6-1
34ph 40s
13g trước
Xếp Hạng
Rammus



Rammus
Rammus
Rammus
Corki
Corki



Corki
Corki
Hạng Nhất
Xếp Hạng
14g trước
Giai đoạn 6-5
34ph 41s
14g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench

Jhin



Blitzcrank



Hạng 7
Xếp Hạng
15g trước
Giai đoạn 4-6
34ph 57s
15g trước
Xếp Hạng
Veigar
Illaoi
Rammus
Nunu & Willump



Bard



Sona
Vex

Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-6
35ph 18s
1ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox



Bel'Veth
Akali
Maokai
Urgot
Shen
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-2
35ph 52s
1ng trước
Xếp Hạng
Leona
Mordekaiser
Illaoi



Urgot
Tahm Kench



Morgana

Blitzcrank

Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 22s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Morgana
Fiora



Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 46s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate

Jax


Milio



Pantheon



Maokai



Lulu



Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 0s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus

Gwen
Samira



Ornn



Rammus
Nami



Xayah



Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 4-6
34ph 14s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai


Bel'Veth



Jinx


Akali

Kindred
Riven


Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 49s
2ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot

Kindred



Master Yi



Tahm Kench
Fiora



Jhin
Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
39ph 5s
2ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth


Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Morgana
Fiora
Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 30s
2ng trước
Xếp Hạng
Akali
Maokai
Nunu & Willump
Tahm Kench


Fiora
Blitzcrank
Vex



Shen
Graves

Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 7-3
39ph 58s
2ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai

Urgot

Kindred



Master Yi



Riven



Tahm Kench



Morgana

Fiora

































