16
tôinhớ người đẹp #2106
TFT hạng #405717
-2111
Loading...
Xếp Hạng

Vàng I
8 ĐNG
46% Tỉ lệ thắng
T:18 - B:21
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
43%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 17
[43%]
Hạng trung bình
4.50
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
56.25%9 T - B 7
30.00%3 T - B 7
44.44%4 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
7
3
3
8
1
5
6
1
7
5
8
8
1
5
2
1
8
2
7
4
1
3
6
5
2
2
6
7
5
Hạng 6
Xếp Hạng
14g trước
Giai đoạn 5-5
35ph 41s
14g trước
Xếp Hạng
Rakan
Tristana
Sivir



Ashe



Yorick
Amumu



Draven


Vi

Hạng 7
Xếp Hạng
15g trước
Giai đoạn 5-5
37ph 7s
15g trước
Xếp Hạng
Ahri



LeBlanc

Karma
Rammus



Kobuko
Fiddlesticks
Veigar
Cassiopeia
Sett


Hạng Ba
Xếp Hạng
15g trước
Giai đoạn 6-2
39ph 2s
15g trước
Xếp Hạng
Quái Đá Krug
Karma
Sett



Yunara
Amumu



Yorick
Ahri



Ashe


Master Yi
Ivern

Hạng Ba
Xếp Hạng
16g trước
Giai đoạn 6-3
41ph 46s
16g trước
Xếp Hạng
Amumu



Rakan
Yorick
Azir



Sejuani
Maokai



Vi
Zyra



Ivern



Hạng 8
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 5-2
37ph 16s
17g trước
Xếp Hạng
Cua Kỳ Cục

Azir

Yorick
Sejuani
Vi


Yunara


Amumu



Kennen



Hạng Nhất
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 6-5
39ph 45s
17g trước
Xếp Hạng
Cua Kỳ Cục
Draven



Rakan
Yorick
Vi
Maokai



Zyra



Amumu



Lux


Ivern
Hạng 5
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 5-3
38ph 43s
18g trước
Xếp Hạng
Shen



Akali
Warwick



Diana
Sói Hắc Ám
Bụi Gai Đỏ



Aphelios



Hạng 6
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 5-3
39ph 59s
18g trước
Xếp Hạng
Nidalee



Vi



Sejuani
Yorick
Cua Kỳ Cục
Ashe



Maokai
Hạng Nhất
Xếp Hạng
19g trước
Giai đoạn 6-6
39ph 49s
19g trước
Xếp Hạng
Karma
Yorick
Fiddlesticks



Ashe



Sett



Ahri



Alune

Lux



Hạng 7
Xếp Hạng
19g trước
Giai đoạn 5-3
38ph 47s
19g trước
Xếp Hạng
Veigar
Rakan
Fiddlesticks
Diana

Rammus



Azir



Tristana



Alune


Kha'Zix


Hạng 5
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 5-6
39ph 3s
20g trước
Xếp Hạng
Yorick
Vi
Ezreal


Kennen


Lux



Cua Kỳ Cục
Sejuani
Amumu



Maokai
Hạng 8
Xếp Hạng
21g trước
Giai đoạn 5-1
37ph 30s
21g trước
Xếp Hạng
Kog'Maw



Rek'Sai
Sett



Nidalee



Alistar
Master Yi
Quái Đá Krug
Kobuko
Hạng 8
Xếp Hạng
21g trước
Giai đoạn 4-6
40ph 6s
21g trước
Xếp Hạng
Yorick
Morgana

Kog'Maw

Amumu


Teemo
Lux



Taric
Người Đá
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 55s
1ng trước
Xếp Hạng
Cua Kỳ Cục
Sỏi

Morgana



Kog'Maw
Amumu


Bụi Gai Đỏ



Akali
Kennen



Người Đá
Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 16s
1ng trước
Xếp Hạng
Alistar

LeBlanc

Xayah
Diana


Hecarim



Ornn
Ezreal



Alune

Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 6s
1ng trước
Xếp Hạng
Rengar



Kha'Zix



Diana

LeBlanc
Ezreal



Hecarim



Soraka
Kennen
Alune
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
41ph 22s
1ng trước
Xếp Hạng
Rakan
Yorick
Vi


Sejuani

Zyra



Ivern



Maokai



Amumu



Azir
Maokai
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 41s
1ng trước
Xếp Hạng
Morgana



Cassiopeia

Elise



Hecarim
Teemo
Elise
Draven


Taric
Malphite
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 7-1
41ph 28s
1ng trước
Xếp Hạng
Kog'Maw



Quái Đá Krug
Teemo



Sỏi
Sett



Taric
Morgana


Người Đá



Sett


Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
43ph 1s
1ng trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Teemo
Alune



Người Đá



Sett


Gnar
Ahri



Yunara

































