431
ok11 #671
TFT hạng #19447
-8513
Loading...
Xếp Hạng

Cao Thủ
50 ĐNG
52% Tỉ lệ thắng
T:284 - B:258
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
53%
Tỷ lệ Top 4
16 T - B 14
[53%]
Hạng trung bình
4.13
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
55.56%15 T - B 12
50.00%13 T - B 13
56.52%13 T - B 10
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
1
7
7
2
8
1
2
4
8
7
3
1
7
1
1
5
1
6
1
2
6
6
3
2
8
6
5
2
7
Hạng Tư
Xếp Hạng
2g trước
Giai đoạn 6-2
35ph 37s
2g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai



Urgot
Rhaast

Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3g trước
Giai đoạn 6-3
34ph 49s
3g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast

Nunu & Willump



Fiora



Jhin
Blitzcrank



Vex


Shen

Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
3g trước
Giai đoạn 5-1
35ph 17s
3g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Tahm Kench



Morgana

Fiora
Vex


Shen
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 5-1
34ph 14s
4g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Cho'Gath
Akali
Maokai


Morgana



Fiora

Vex


Shen
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 7-3
40ph 48s
4g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Gragas
Maokai
Tahm Kench



Morgana



Fiora


Vex



Shen
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 5-1
32ph 24s
5g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Cho'Gath
Akali
Tahm Kench



Morgana
Fiora
Vex
Shen
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 6-6
38ph 41s
5g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Mordekaiser


Maokai
Rhaast



Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Bard
Jhin


Hạng Nhì
Xếp Hạng
9g trước
Giai đoạn 6-5
35ph 16s
9g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Tahm Kench



Morgana


Fiora
Jhin
Vex



Shen
Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
10g trước
Giai đoạn 6-2
37ph 18s
10g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Tahm Kench



Morgana

Fiora



Jhin
Vex

Shen
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
10g trước
Giai đoạn 4-6
35ph 3s
10g trước
Xếp Hạng
Nasus
Nasus
Jax
Samira



Samira


Ornn



Ornn
Hạng 7
Xếp Hạng
11g trước
Giai đoạn 5-2
35ph 41s
11g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Tahm Kench



Morgana
Fiora



Vex



Shen
Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
11g trước
Giai đoạn 6-1
35ph 30s
11g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas


Maokai
Urgot

Rhaast
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng Nhất
Xếp Hạng
16g trước
Giai đoạn 6-5
36ph 20s
16g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Tahm Kench



Morgana

Fiora


Jhin
Vex



Shen



Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 5-1
33ph 47s
17g trước
Xếp Hạng
Teemo
Leona



Zoe


Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump


Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 6-5
35ph 18s
17g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai

Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Morgana


Jhin



Blitzcrank



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 43s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Tahm Kench



Morgana

Fiora



Jhin
Vex



Shen

Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 28s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai


Tahm Kench
Morgana



Fiora
Vex


Shen
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 54s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa


Karma



Robot



Tahm Kench
Jhin



Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
32ph 34s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast

Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank
Vex


Shen
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 8s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Tahm Kench



Morgana
Fiora


Jhin
Vex



Shen



Graves



























