ngoại lệ của cô#4444
70
ngoại lệ của cô #4444
TFT hạng #630781
-4110

Loading...

30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
16 T - B 13
[55%]
Hạng trung bình
4.14
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
28.57%2 T - B 5
83.33%5 T - B 1
66.67%4 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
6
3
8
3
7
5
1
4
8
3
8
2
6
2
2
2
8
2
5
6
1
6
5
8
4
1
1
1
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
36ph 53s
2ng trước
Xếp Hạng
Sett
Sett
Sett
Draven
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
38ph 7s
2ng trước
Xếp Hạng
Sỏi
Kobuko
Teemo
Tristana
Sett
Kog'Maw
Người Đá
Morgana
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
38ph 52s
7ng trước
Xếp Hạng
Cóc Thành Tinh
Kog'Maw
Master Yi
Quái Đá Krug
Alistar
Sett
Draven
Nidalee
Gnar
Hạng 8
Giai đoạn 4-3
40ph 31s
9ng trước
Xếp Hạng
Veigar
LeBlanc
Rengar
Kha'Zix
Veigar
Caitlyn
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
34ph 58s
10ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Sett
Karma
Yunara
Master Yi
Ahri
Taric
Ashe
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
41ph 12s
10ng trước
Xếp Hạng
Varus
Kayle
Leona
Sejuani
Shen
Akali
Kennen
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
35ph 20s
10ng trước
Xếp Hạng
Xayah
Rakan
Amumu
Lillia
Maokai
Draven
Tristana
Malphite
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
40ph 40s
11ng trước
Xếp Hạng
Rakan
Xayah
Lillia
Tristana
Ezreal
Ivern
Draven
Kennen
Gnar
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
39ph 54s
12ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Karma
Yunara
Master Yi
Zyra
Sett
Lillia
Ahri
Hạng 8
Giai đoạn 5-2
36ph 37s
13ng trước
Xếp Hạng
Nidalee
Sivir
Ezreal
LeBlanc
Gnar
Vi
Alistar
Nidalee
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
35ph 25s
13ng trước
Xếp Hạng
Vi
Yorick
Cóc Thành Tinh
Kog'Maw
Master Yi
Nidalee
Kennen
Hạng 8
Giai đoạn 5-3
36ph 9s
15ng trước
Xếp Hạng
Camille
Elise
Hecarim
Caitlyn
Cassiopeia
Kennen
Malphite
Morgana
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
38ph 4s
16ng trước
Thường
Zyra
Sett
Malphite
Sett
Malphite
Malphite
Aphelios
Nidalee
Hạng 6
Giai đoạn 5-1
42ph 29s
16ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Varus
Xayah
Hecarim
Alistar
Kha'Zix
Ezreal
Soraka
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
41ph 39s
17ng trước
Thường
Rakan
Rengar
Elise
Diana
Tristana
Hecarim
Sivir
Taric
Nidalee
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
38ph 11s
17ng trước
Thường
Leona
Kayle
Sejuani
Shen
Aphelios
Diana
Alune
Fiddlesticks
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
39ph 23s
17ng trước
Xếp Hạng
Alistar
Xayah
Ornn
Hecarim
LeBlanc
Gnar
Ezreal
Zyra
Hạng 8
Giai đoạn 4-3
39ph 10s
18ng trước
Thường
Veigar
Teemo
Kobuko
Kha'Zix
Tristana
Veigar
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
39ph 59s
20ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Gnar
Kennen
Ashe
Ivern
Draven
Alune
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
40ph 8s
20ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Shen
Kayle
Leona
Diana
Sejuani
Maokai
Aphelios
Ivern