14
mhiucute #2502
TFT hạng #703
69
Loading...
Xếp Hạng

Đại Cao Thủ
689 ĐNG
58% Tỉ lệ thắng
T:120 - B:88
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.55
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%5 T - B 5
40.00%4 T - B 6
33.33%3 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
5
7
8
1
2
3
7
2
8
8
8
5
2
5
4
5
2
5
2
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-3
32ph 49s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Tahm Kench



Morgana

Fiora


Sona
Vex



Shen



Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 53s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai

Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 51s
5ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Robot
Tahm Kench



Jhin



Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 59s
6ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Rhaast
Karma

Aurelion Sol



Robot
Nunu & Willump


Morgana



Hạng Nhất
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 22s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen



Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 20s
6ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Lissandra
Meepsie
Illaoi


Rhaast
Karma


Nami



Nunu & Willump



Blitzcrank



Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 34s
8ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Akali
Gragas

Maokai
Urgot
Kindred


Master Yi



Tahm Kench



Fiora
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 2s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio


Pantheon
Maokai


Lulu



Rhaast
Hạng Nhì
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 44s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio



Pantheon



Maokai
Lulu



Rhaast
Morgana
Hạng 8
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 4-5
35ph 11s
8ng trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx
Meepsie
Illaoi



Aurora

Diana



LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 19s
8ng trước
Xếp Hạng
Jinx
Akali
Gragas



Maokai


Urgot

Kindred



Master Yi



Tahm Kench


Hạng 8
Thường
9ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 49s
9ng trước
Thường
Nasus
Lissandra
Meepsie
Illaoi



Rhaast
Karma
Nami



Nunu & Willump


Blitzcrank



Bia & Bayin
Hạng 5
Thường
9ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 35s
9ng trước
Thường
Akali
Gragas
Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench
Fiora

Graves



Hạng Nhì
Thường
9ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 48s
9ng trước
Thường
Rammus



Morgana


Morgana
Morgana
Morgana
Hạng 5
Thường
9ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 57s
9ng trước
Thường
Poppy
Milio


Meepsie
Rhaast
Rammus



Corki



Robot

Riven



Hạng Tư
Thường
9ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 33s
9ng trước
Thường
Mordekaiser
Rhaast



Karma



Aurelion Sol



Robot



Nunu & Willump



Morgana
Hạng 5
Thường
9ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 8s
9ng trước
Thường
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot


Kindred



Master Yi
Tahm Kench
Fiora



Graves
Hạng Nhì
Thường
9ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 48s
9ng trước
Thường
Akali
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi
Tahm Kench



Fiora



Shen
Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 21s
11ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio


Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven


Hạng Nhì
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 16s
13ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio


Meepsie
Fizz
Rhaast
Rammus



Corki



Robot


Riven













































