just kidding#2005
28
just kidding #2005
TFT hạng #11530
2005

Loading...

30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
5.30
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
36.36%4 T - B 7
40.00%4 T - B 6
30.00%3 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
6
6
4
7
8
2
5
6
7
5
8
3
3
4
2
4
7
3
8
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
33ph 29s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Hạng 6
Giai đoạn 6-1
35ph 2s
5ng trước
Xếp Hạng
Akali
Pyke
Gragas
Meepsie
Maokai
Master Yi
Sona
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
34ph 17s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Rhaast
Nunu & Willump
Nunu & Willump
Fiora
Jhin
Blitzcrank
Shen
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
37ph 53s
6ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona
Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Aurelion Sol
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
32ph 47s
6ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Gnar
Mordekaiser
Kai'Sa
Nunu & Willump
Tahm Kench
Jhin
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
34ph 33s
6ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona
Mordekaiser
Illaoi
Aurelion Sol
Tahm Kench
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
34ph 58s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Rammus
Tahm Kench
Fiora
Jhin
Vex
Shen
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
37ph 31s
6ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Maokai
Rammus
Nunu & Willump
Tahm Kench
Bard
Shen
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-6
34ph 30s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Tahm Kench
Morgana
Fiora
Jhin
Shen
Graves
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
33ph 12s
6ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Meepsie
Fizz
Ornn
Rammus
Corki
Bard
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
33ph 6s
6ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Bia & Bayin
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
34ph 43s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Sona
Vex
Shen
Graves
Hạng Ba
Giai đoạn 6-5
38ph 15s
7ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona
Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Diana
Kindred
Nunu & Willump
Blitzcrank
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
34ph 23s
7ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Pyke
Gragas
Pantheon
Maokai
Urgot
Viktor
Master Yi
Tahm Kench
Hạng Tư
Giai đoạn 6-3
36ph 48s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
37ph 47s
9ng trước
Xếp Hạng
Graves
Graves
Graves
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
34ph 47s
9ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
34ph 47s
9ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Maokai
Kindred
Master Yi
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
32ph 17s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
37ph 11s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Tahm Kench
Fiora
Blitzcrank
Vex