12
hungtohapp #6603
TFT hạng #695
48
Loading...
Xếp Hạng

Đại Cao Thủ
690 ĐNG
54% Tỉ lệ thắng
T:174 - B:149
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.55
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%8 T - B 4
50.00%5 T - B 5
50.00%5 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
7
7
2
1
2
3
8
2
7
7
4
6
1
4
8
5
5
5
3
Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 13s
1ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke



Gragas
Meepsie



Pantheon



Illaoi



Riven

Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 50s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Rek'Sai
Pantheon
Maokai



Urgot
Tahm Kench

Jhin


Graves
Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 37s
1ng trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx



Meepsie
Illaoi



Aurora
Diana



LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 10s
1ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Viktor

Karma


Aurelion Sol



Nunu & Willump



Blitzcrank
Sona
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 19s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora



Blitzcrank


Sona
Vex



Shen



Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
32ph 40s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Jhin
Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 33s
3ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke



Meepsie



Mordekaiser



Illaoi



Viktor


Lulu
Rhaast
Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 4-6
36ph 12s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Rammus



Morgana
Fiora
Vex


Shen
Graves


Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 16s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Morgana



Fiora
Blitzcrank



Vex


Shen



Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 28s
4ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Rammus
Rammus



Corki



Robot

Robot
Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 46s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Morgana



Fiora
Blitzcrank
Vex



Shen



Graves
Hạng Tư
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 23s
8ng trước
Xếp Hạng
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi



Riven


Tahm Kench



Jhin



Sona


Hạng 6
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 39s
9ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Maokai

Urgot
Rhaast
Kindred



Master Yi



Tahm Kench
Fiora



Hạng Nhất
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 18s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump


Fiora



Blitzcrank



Sona
Shen
Graves



Zed



Hạng Tư
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 51s
9ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma
Nunu & Willump
Blitzcrank



Sona
Vex



Graves


Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 4-3
32ph 15s
9ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser

Pantheon



Illaoi

Kai'Sa
Karma
Hạng 5
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 21s
9ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Maokai


Urgot
Rhaast



Kindred



Master Yi



Fiora
Sona
Graves


Hạng 5
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 33s
10ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Fizz



Ornn



Rammus



Corki



Riven
Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 45s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai


Rhaast
Nunu & Willump
Xayah



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank

Hạng Ba
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 56s
11ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Meepsie
Mordekaiser


Pantheon
Illaoi
Kai'Sa
Karma

Jhin



Bia & Bayin
























































