1227
herta and heart #10kg
TFT hạng #1746
57
Loading...
Xếp Hạng

Cao Thủ
435 ĐNG
57% Tỉ lệ thắng
T:220 - B:165
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
53%
Tỷ lệ Top 4
16 T - B 14
[53%]
Hạng trung bình
4.43
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
56.25%9 T - B 7
53.33%8 T - B 7
41.67%5 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
7
1
7
1
4
6
3
7
2
4
7
5
8
2
2
1
1
5
2
7
5
8
4
1
8
4
8
7
2
Hạng Tư
Xếp Hạng
10g trước
Giai đoạn 6-1
34ph 59s
10g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Master Yi


Master Yi
Master Yi
Master Yi
Tahm Kench


Morgana
Fiora



Hạng 7
Xếp Hạng
10g trước
Giai đoạn 4-6
34ph 32s
10g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth

Akali
Gragas
Maokai



Urgot



Kindred

Master Yi



Tahm Kench
Hạng Nhất
Xếp Hạng
11g trước
Giai đoạn 6-2
32ph 43s
11g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Jhin


Blitzcrank
Shen
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 5-5
31ph 53s
12g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Gragas
Miss Fortune

Maokai



Kindred



Fiora



Blitzcrank


Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
13g trước
Giai đoạn 6-5
34ph 34s
13g trước
Xếp Hạng
Milio



Meepsie



Fizz



Rammus



Corki



Robot



Riven



Morgana

Bard



Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
14g trước
Giai đoạn 6-1
33ph 35s
14g trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser

Illaoi



Rhaast
Morgana
Bard



Blitzcrank



Sona



Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
15g trước
Giai đoạn 5-6
34ph 45s
15g trước
Xếp Hạng
Briar



Aatrox

Akali

Rhaast



Nunu & Willump



Riven



Fiora



Blitzcrank



Vex



Hạng Ba
Xếp Hạng
15g trước
Giai đoạn 6-2
35ph 42s
15g trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas

Gwen



Meepsie

Pantheon



Karma

Riven



Hạng 7
Xếp Hạng
16g trước
Giai đoạn 5-1
34ph 56s
16g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth



Gragas
Maokai
Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Sona

Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 6-2
34ph 38s
17g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Gragas
Pantheon



Maokai



Urgot


Tahm Kench

Morgana



Fiora
Hạng Tư
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 6-1
33ph 33s
17g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma

Aurelion Sol



Robot
Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank



Hạng 7
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 5-2
33ph 37s
18g trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Samira



Ornn



Nami

Nunu & Willump

Jhin
Hạng 5
Xếp Hạng
19g trước
Giai đoạn 5-6
31ph 43s
19g trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth



Jinx



Akali
Gwen
Maokai



Hạng 8
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 5-1
35ph 29s
20g trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Samira



Ornn


Nami
Jhin


Blitzcrank
Hạng Nhì
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 6-6
35ph 54s
20g trước
Xếp Hạng
Gnar



Meepsie



Rhaast
Rammus



Corki
Karma
Morgana


Bard



Jhin


Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 6s
1ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox



Akali
Maokai
Kindred
Tahm Kench



Fiora



Shen

Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
32ph 52s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira



Ornn



Nami


Jhin
Blitzcrank



Shen

Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
32ph 22s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen

Samira



Ornn



Nami

Jhin
Blitzcrank



Shen



Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 41s
1ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Urgot



Rhaast
Karma


Aurelion Sol



Robot



Tahm Kench
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 34s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Meepsie
Mordekaiser
Pantheon
Illaoi

Kai'Sa
Karma



Jhin



Bia & Bayin































