1
dangdatjr10 #1004
TFT hạng #275
25
Loading...
Xếp Hạng

Thách Đấu
916 ĐNG
54% Tỉ lệ thắng
T:233 - B:195
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
15 T - B 10
[60%]
Hạng trung bình
3.80
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
58.82%10 T - B 7
62.50%10 T - B 6
69.23%9 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
2
3
6
6
5
7
6
4
8
3
1
1
5
5
2
5
4
2
6
3
1
2
2
2
Hạng Tư
Xếp Hạng
1g trước
Giai đoạn 6-1
32ph 56s
1g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora
Jhin



Blitzcrank



Shen



Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1g trước
Giai đoạn 6-3
33ph 23s
1g trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio


Meepsie
Fizz


Rhaast
Rammus



Corki



Robot
Riven



Morgana
Hạng Ba
Xếp Hạng
2g trước
Giai đoạn 6-3
33ph 32s
2g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank

Vex


Shen
Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
2g trước
Giai đoạn 5-6
35ph 42s
2g trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma

Nunu & Willump
Morgana
Bard



Blitzcrank



Sona

Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 11s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas

Maokai
Urgot

Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora
Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 14s
1ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma
Nunu & Willump
Bard



Blitzcrank
Sona



Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-6
35ph 26s
1ng trước
Xếp Hạng
Akali
Akali



Rhaast



Nunu & Willump



Tahm Kench
Fiora
Blitzcrank



Vex


Graves


Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
32ph 4s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus



Leona



Lissandra
Mordekaiser
Illaoi
Nami


Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 44s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Miss Fortune



Maokai
Urgot



Ornn



Diana



Rhaast


Kindred
Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 30s
3ng trước
Xếp Hạng
Leona
Lissandra

Meepsie
Mordekaiser

Illaoi
Nami



LeBlanc



Morgana



Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 38s
3ng trước
Xếp Hạng
Leona



Meepsie
Mordekaiser
Karma
Nunu & Willump


LeBlanc


Bard



Blitzcrank



Sona



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 28s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Rhaast
Tahm Kench



Fiora


Sona



Vex



Shen



Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 38s
3ng trước
Xếp Hạng
Jax
Maokai
Samira

Ornn
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank
Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 31s
4ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma



Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank



Sona
Vex



Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 6s
4ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Mordekaiser
Pantheon



Kai'Sa
Karma



Aurelion Sol



Riven



Jhin

Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 30s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Morgana



Fiora
Blitzcrank



Vex
Shen
Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 25s
4ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio



Meepsie
Fizz
Rhaast
Rammus



Corki



Robot
Riven



Shen

Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 12s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank



Vex


Shen

Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 30s
4ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Bel'Veth



Gragas

Maokai


Rhaast
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora

Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 16s
4ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma

Robot



Nunu & Willump
Tahm Kench

Bard



Jhin
































