daihai#2006
4
daihai #2006
TFT hạng #4871
-222

Loading...

30 trận gần nhất
63%
Tỷ lệ Top 4
19 T - B 11
[63%]
Hạng trung bình
3.77
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%12 T - B 6
70.59%12 T - B 5
62.50%10 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
1
4
5
8
1
5
3
6
4
2
1
2
7
6
4
6
3
2
2
1
8
2
7
1
2
2
7
2
4
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
35ph 9s
18g trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Milio
Fizz
Rhaast
Rammus
Corki
Riven
Jhin
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
33ph 33s
19g trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira
Ornn
Nami
Jhin
Blitzcrank
Shen
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
36ph 50s
19g trước
Xếp Hạng
Samira
Samira
Ornn
Ornn
Rammus
Nami
Nami
Jhin
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
35ph 9s
21g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune
Maokai
Urgot
Ornn
Kindred
Hạng 8
Giai đoạn 5-3
35ph 44s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Rhaast
Xayah
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-1
32ph 26s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Riven
Bard
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
36ph 26s
2ng trước
Xếp Hạng
Jinx
Zoe
Meepsie
Illaoi
Aurora
Diana
LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
32ph 9s
3ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Pyke
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Riven
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
33ph 7s
3ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Hạng Tư
Giai đoạn 5-5
34ph 4s
3ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira
Ornn
Nami
Blitzcrank
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-1
32ph 15s
3ng trước
Thường
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
35ph 56s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Rek'Sai
Jax
Maokai
Nunu & Willump
Tahm Kench
Jhin
Blitzcrank
Shen
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
32ph 54s
4ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rhaast
Rammus
Corki
Robot
Riven
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
36ph 21s
4ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Gragas
Gwen
Meepsie
Pantheon
Rhaast
Karma
Nami
Riven
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
34ph 13s
5ng trước
Xếp Hạng
Leona
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Aurelion Sol
Robot
Jhin
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
33ph 51s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Blitzcrank
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
32ph 13s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
35ph 27s
6ng trước
Xếp Hạng
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Graves
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
35ph 21s
6ng trước
Xếp Hạng
Akali
Gragas
Maokai
Urgot
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-2
34ph 7s
7ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Aurelion Sol
Robot
Nunu & Willump
Tahm Kench
Jhin