cuongpm#2501
35
cuongpm #2501
TFT hạng #14606
6517

Loading...

30 trận gần nhất
53%
Tỷ lệ Top 4
16 T - B 14
[53%]
Hạng trung bình
4.03
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%9 T - B 9
66.67%10 T - B 5
66.67%10 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
7
1
2
8
5
7
8
3
1
5
3
7
1
1
3
7
1
2
4
7
2
2
3
5
5
7
1
6
2
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
34ph 59s
19g trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Milio
Pantheon
Maokai
Kai'Sa
Riven
Tahm Kench
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
39ph 13s
23g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Mordekaiser
Maokai
Nunu & Willump
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
33ph 38s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Rhaast
Riven
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-2
32ph 29s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Hạng 8
Giai đoạn 4-2
34ph 49s
1ng trước
Xếp Hạng
Jinx
Illaoi
Aurora
Diana
Robot
Nunu & Willump
LeBlanc
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
34ph 16s
1ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
34ph 35s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune
Maokai
Urgot
Ornn
Rhaast
Hạng 8
Giai đoạn 4-2
34ph 10s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar
Veigar
Leona
Rek'Sai
Bel'Veth
Jinx
Illaoi
Tahm Kench
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
35ph 6s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune
Maokai
Urgot
Ornn
Rhaast
Kindred
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-2
38ph 2s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Rhaast
Riven
Hạng 5
Giai đoạn 5-3
33ph 6s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Shen
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
32ph 52s
2ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Rek'Sai
Gragas
Milio
Pantheon
Kai'Sa
Riven
Tahm Kench
Hạng 7
Giai đoạn 4-3
39ph 33s
2ng trước
Xếp Hạng
Urgot
Rhaast
Master Yi
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
33ph 1s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-2
32ph 51s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Bard
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Ba
Giai đoạn 5-6
31ph 56s
2ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Graves
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
34ph 21s
3ng trước
Xếp Hạng
Talon
Mordekaiser
Rhaast
Nunu & Willump
Riven
Xayah
Jhin
Shen
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
35ph 53s
3ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
36ph 15s
3ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Bard
Jhin
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
38ph 20s
3ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Rek'Sai
Gragas
Mordekaiser
Pantheon
Maokai
Karma