1
culy #4608
TFT hạng #2976
401
Loading...
Xếp Hạng

Cao Thủ
290 ĐNG
56% Tỉ lệ thắng
T:198 - B:155
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
57%
Tỷ lệ Top 4
17 T - B 13
[57%]
Hạng trung bình
4.23
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
68.75%11 T - B 5
66.67%10 T - B 5
73.33%11 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
4
4
6
7
7
1
5
7
8
3
8
2
1
6
3
1
7
8
1
7
5
7
1
4
2
3
2
2
3
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 6-3
35ph 20s
4g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Mordekaiser
Maokai
Samira
Rhaast

Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench

Jhin



Hạng Tư
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 5-5
36ph 54s
5g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma


Aurelion Sol



Nunu & Willump



Tahm Kench

Jhin

Hạng Tư
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 6-1
33ph 50s
5g trước
Xếp Hạng
Gwen
Pantheon
Ornn
Nami



Nunu & Willump



Riven
Tahm Kench
Blitzcrank


Shen



Hạng 6
Xếp Hạng
8g trước
Giai đoạn 5-3
32ph 34s
8g trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven

Hạng 7
Xếp Hạng
9g trước
Giai đoạn 4-6
34ph 43s
9g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot

Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora
Hạng 7
Xếp Hạng
9g trước
Giai đoạn 5-2
33ph 50s
9g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Maokai



Urgot
Kindred
Master Yi


Tahm Kench
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
14g trước
Giai đoạn 6-5
34ph 44s
14g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Robot
Nunu & Willump



Bard



Jhin


Blitzcrank



Hạng 5
Xếp Hạng
14g trước
Giai đoạn 5-5
35ph 5s
14g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gragas
Jax
Mordekaiser
Maokai
Nunu & Willump



Xayah



Morgana



Jhin


Hạng 7
Xếp Hạng
15g trước
Giai đoạn 5-2
35ph 52s
15g trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus

Jax
Samira

Ornn



Lulu



Nami



Nunu & Willump



Hạng 8
Xếp Hạng
15g trước
Giai đoạn 5-1
33ph 21s
15g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai
Urgot
Ornn



Rhaast



Hạng Ba
Xếp Hạng
16g trước
Giai đoạn 5-6
35ph 6s
16g trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Pantheon
Samira
Ornn
Nami



Tahm Kench
Morgana



Blitzcrank


Shen

Hạng 8
Xếp Hạng
16g trước
Giai đoạn 5-1
38ph 8s
16g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali


Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench
Graves

Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 24s
1ng trước
Xếp Hạng
Lulu



Rhaast



Shen
Shen



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 29s
1ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot
Kindred


Master Yi

Tahm Kench
Fiora



Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 42s
1ng trước
Xếp Hạng
Gwen
Samira
Ornn

Nami

Riven



Xayah



Tahm Kench



Blitzcrank
Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 24s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar



Meepsie
Mordekaiser
Fizz
Rammus



Corki



Jhin

Shen

Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 1s
1ng trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx
Meepsie
Illaoi



Aurora



Diana



Rhaast



LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 3s
4ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio

Meepsie
Fizz
Kai'Sa
Rammus
Corki



Robot



Riven



Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 39s
4ng trước
Xếp Hạng
Leona

Jinx
Meepsie



Illaoi



Aurora


Diana



LeBlanc


Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 50s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Nunu & Willump
Fiora


Fiora
Fiora
Fiora
Blitzcrank
Blitzcrank
Blitzcrank

































