1
begus #009
TFT hạng #3313
-570
Loading...
Xếp Hạng

Cao Thủ
256 ĐNG
61% Tỉ lệ thắng
T:90 - B:58
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
15 T - B 15
[50%]
Hạng trung bình
4.37
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
52.94%9 T - B 8
53.33%8 T - B 7
53.85%7 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
8
2
2
5
8
8
7
3
2
1
3
7
2
1
2
5
3
6
2
5
2
2
5
6
7
7
8
3
1
Hạng 8
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 3-6
32ph 43s
17g trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona

Lissandra
Meepsie
Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
23g trước
Giai đoạn 3-2
34ph 45s
23g trước
Xếp Hạng
Poppy
Caitlyn
Aatrox


Twisted Fate


Lissandra
Mordekaiser
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
29ph 17s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Nunu & Willump
Fiora

Blitzcrank



Vex



Shen


Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 59s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth

Gragas



Miss Fortune



Maokai

Urgot



Ornn



Rhaast
Master Yi


Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 3s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate

Jax
Milio



Pantheon
Maokai



Lulu



Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 55s
2ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred

Master Yi


Tahm Kench
Fiora
Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 4-2
33ph 58s
2ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Gnar


Gwen
Samira



Ornn


Nami



Nunu & Willump

Blitzcrank
Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
31ph 56s
2ng trước
Xếp Hạng
Rammus



Rammus
Rammus
Rammus
Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 33s
3ng trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx


Meepsie
Illaoi



Aurora



Diana



Rhaast



LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
32ph 53s
3ng trước
Xếp Hạng
Graves



Graves



Graves
Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 46s
3ng trước
Xếp Hạng
Leona

Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Karma
Nunu & Willump



Morgana
Bard



Sona

Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 6s
4ng trước
Xếp Hạng
Leona



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma


Nunu & Willump



Bard


Sona



Vex



Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 34s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Leona
Miss Fortune



Ornn



Diana



Rhaast

Kindred
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-3
32ph 45s
4ng trước
Xếp Hạng
Fiora



Fiora
Fiora
Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 16s
4ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz



Rammus


Corki



Robot


Riven



Shen



Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 22s
4ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai

Urgot


Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Sona
Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 14s
4ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Meepsie

Mordekaiser
Illaoi



Karma
Robot
LeBlanc



Bard


Sona



Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 43s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai



Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-2
32ph 40s
4ng trước
Xếp Hạng
Leona



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Bard



Blitzcrank
Blitzcrank


Sona


Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 35s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai

Nunu & Willump



Morgana



Fiora



Blitzcrank



Vex
Shen



Graves


































