221
bẻo #8889
TFT hạng #633354
-6656
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
67 ĐNG
53% Tỉ lệ thắng
T:29 - B:26
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
53%
Tỷ lệ Top 4
16 T - B 14
[53%]
Hạng trung bình
4.70
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
56.25%9 T - B 7
55.56%5 T - B 4
75.00%6 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
5
2
1
7
6
3
4
4
8
6
7
5
7
6
3
6
4
4
3
8
4
7
1
4
4
4
5
4
3
Hạng 6
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 52s
9ng trước
Xếp Hạng
Diana
Tristana



Xayah
Rakan

Vi
Sivir



Lillia



Nidalee

Hạng 5
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-3
39ph 24s
9ng trước
Xếp Hạng
Rakan
Tristana



Diana

Xayah


Vi
Alune



Lillia



Aphelios
Hạng Nhì
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 42s
15ng trước
Xếp Hạng
LeBlanc



Ornn
Xayah



Rakan



Yorick

Taric

Taric
Hạng Nhất
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 21s
15ng trước
Xếp Hạng
Karma
Yorick

Yunara
Master Yi
Ahri



Sett
Gnar
Maokai



Ivern

Ashe


Hạng 7
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 4s
15ng trước
Xếp Hạng
Rakan
Yorick



Yunara



Karma
Ahri



Master Yi
Fiddlesticks
Sett
Ashe
Hạng 6
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 58s
16ng trước
Xếp Hạng
Xayah



Rakan



Elise



Yorick



Sejuani
Vi

Maokai
Hạng Ba
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-2
39ph 18s
16ng trước
Xếp Hạng
Diana
Taric



Alune



Gnar



Draven


Ivern
Ashe
Maokai
Lux
Hạng Tư
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-5
41ph 55s
17ng trước
Xếp Hạng
Xayah



Rakan



Tristana



Yorick
Vi
Amumu

Aphelios
Hạng Tư
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 19s
17ng trước
Xếp Hạng
Sỏi
Cua Kỳ Cục


Mầm Non



Cóc Thành Tinh



Sói Hắc Ám

Quái Đá Krug



Chim Mẹ


Hạng 8
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-1
41ph 4s
21ng trước
Xếp Hạng
Elise



Warwick
Camille
Caitlyn


Diana
Sói Hắc Ám
Hạng 6
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-5
40ph 2s
22ng trước
Xếp Hạng
Chim Mẹ



Mầm Non
Sói Hắc Ám



Quái Đá Krug

Sỏi


Cóc Thành Tinh



Cua Kỳ Cục



Hạng 7
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-3
42ph 11s
22ng trước
Xếp Hạng
Varus



Akali



Shen



Diana
Kennen
Amumu



Aphelios

Maokai
Hạng 5
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-6
39ph 50s
23ng trước
Xếp Hạng
Cassiopeia
Shen
LeBlanc
Fiddlesticks



Veigar
Soraka



Rammus
Ahri



Lillia
Hạng 7
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-3
39ph 26s
23ng trước
Xếp Hạng
Azir



Rek'Sai
Soraka



Sett


Fiddlesticks
Lillia
Malphite
Kennen


Ezreal
Hạng 6
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-3
40ph 49s
23ng trước
Xếp Hạng
Varus

Akali



Kayle
Sett



Shen
Lillia
Aphelios



Amumu

Hạng Ba
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-2
39ph 13s
24ng trước
Xếp Hạng
Azir



Rek'Sai
Yorick



Veigar
Warwick



Quái Đá Krug

Zyra



Malphite


Maokai
Hạng 6
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 23s
25ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Rammus


Shen
Cassiopeia



LeBlanc
Fiddlesticks



Ornn
Hạng Tư
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 5s
25ng trước
Xếp Hạng
Shen

Varus
Lillia



Amumu

Ivern


Vi
Ashe



Nidalee



Maokai

Hạng Tư
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 39s
26ng trước
Xếp Hạng
Fiddlesticks



Kha'Zix
Rammus



Shen
Cassiopeia



Ornn
Ahri



Maokai
Hạng Ba
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-5
41ph 32s
26ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Sỏi
Rakan
Morgana



Kog'Maw

Người Đá



Cua Kỳ Cục

Taric
Hecarim
































