516
VVC Lust #Merry
TFT hạng #594
24
Loading...
Xếp Hạng

Đại Cao Thủ
739 ĐNG
60% Tỉ lệ thắng
T:198 - B:130
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
77%
Tỷ lệ Top 4
23 T - B 7
[77%]
Hạng trung bình
3.73
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
78.95%15 T - B 4
82.35%14 T - B 3
81.25%13 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
3
2
3
4
4
4
2
4
3
1
2
8
5
2
3
1
3
7
5
7
2
4
6
3
4
8
3
1
4
Hạng Tư
Xếp Hạng
8g trước
Giai đoạn 5-6
32ph 25s
8g trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Viktor
Karma


Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank
Sona


Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
9g trước
Giai đoạn 6-3
34ph 34s
9g trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma

Nunu & Willump
Blitzcrank



Sona



Vex



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
10g trước
Giai đoạn 6-6
36ph 49s
10g trước
Xếp Hạng
Pyke



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Viktor



Karma


Aurelion Sol


Nunu & Willump



Blitzcrank



Sona
Hạng Ba
Xếp Hạng
10g trước
Giai đoạn 6-2
35ph 16s
10g trước
Xếp Hạng
Gwen
Pantheon
Ornn

Rhaast
Nami



Nunu & Willump



Riven



Blitzcrank


Shen



Hạng Tư
Xếp Hạng
13g trước
Giai đoạn 6-1
35ph 4s
13g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench


Jhin


Blitzcrank
Hạng Tư
Xếp Hạng
13g trước
Giai đoạn 6-1
37ph 48s
13g trước
Xếp Hạng
Akali
Gragas
Pantheon
Maokai

Urgot


Kindred



Tahm Kench



Fiora



Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
14g trước
Giai đoạn 5-6
35ph 33s
14g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai



Urgot


Ornn



Rhaast
Hạng Nhì
Xếp Hạng
15g trước
Giai đoạn 6-2
32ph 57s
15g trước
Xếp Hạng
Gnar
Mordekaiser
Rhaast
Rammus



Nunu & Willump


Bard
Jhin



Shen



Graves



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Nhất
Thường
18g trước
Giai đoạn 6-5
36ph 39s
18g trước
Thường
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Nunu & Willump
Xayah



Tahm Kench


Jhin



Blitzcrank



Hạng Nhất
Thường
19g trước
Giai đoạn 6-3
33ph 8s
19g trước
Thường
Cho'Gath
Meepsie
Mordekaiser
Karma


Nunu & Willump



Morgana
Bard



Jhin



Graves



Hạng 7
Thường
20g trước
Giai đoạn 5-3
32ph 14s
20g trước
Thường
Gnar
Mordekaiser
Rhaast
Rammus


Bard
Jhin



Blitzcrank
Shen
Graves

Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 35s
1ng trước
Xếp Hạng
Akali
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred


Master Yi



Tahm Kench



Fiora
Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-6
39ph 27s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax



Pantheon
Maokai



Lulu
Rhaast


Nunu & Willump
Blitzcrank

Vex



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 29s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Maokai
Samira

Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Morgana

Jhin



Shen

Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 52s
1ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai

Gragas
Maokai



Urgot


Rhaast
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-6
33ph 43s
1ng trước
Xếp Hạng
Jinx

Akali
Gragas
Aurora
Maokai


Kindred



Master Yi



Fiora



Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 18s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Mordekaiser
Maokai
Nunu & Willump


Xayah



Tahm Kench



Jhin

Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-7
32ph 9s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Jhin
Blitzcrank
Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 48s
2ng trước
Xếp Hạng
Gnar

Mordekaiser
Rhaast
Rammus



Morgana
Bard

Jhin



Blitzcrank
Shen
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 5s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin

Blitzcrank
Shen
Graves





































