Vô sỉ THIÊN TÔN#NHÂN
1
Vô sỉ THIÊN TÔN #NHÂN
TFT hạng #427372
-6128

Loading...

30 trận gần nhất
53%
Tỷ lệ Top 4
16 T - B 14
[53%]
Hạng trung bình
5.00
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
81.82%9 T - B 2
45.45%5 T - B 6
60.00%6 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
3
3
3
5
4
8
8
4
6
4
6
7
8
4
8
4
2
1
2
3
4
6
6
8
4
8
7
8
3
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
41ph 12s
18ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Rek'Sai
Kobuko
Warwick
Alistar
Azir
Quái Đá Krug
Sett
Gnar
Ashe
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
35ph 51s
18ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Soraka
Draven
Ahri
Malphite
Người Đá
Zyra
Sett
Hạng Ba
Giai đoạn 6-5
38ph 59s
18ng trước
Xếp Hạng
Sett
Malphite
Ahri
Sett
Malphite
Ahri
Ahri
Malphite
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
45ph 1s
18ng trước
Xếp Hạng
Quái Đá Krug
Rengar
Alistar
Kobuko
Gnar
Zyra
Sett
Zyra
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
39ph 27s
18ng trước
Xếp Hạng
Ornn
LeBlanc
Malphite
Fiddlesticks
Ezreal
Cassiopeia
Ahri
Alune
Veigar
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
40ph 1s
19ng trước
Xếp Hạng
Rakan
Ornn
Soraka
Ezreal
Zyra
Gnar
Taric
Gnar
Draven
Gnar
Hạng 8
Giai đoạn 4-3
40ph 47s
19ng trước
Xếp Hạng
Cóc Thành Tinh
Mầm Non
Sỏi
Cua Kỳ Cục
Sỏi
Bụi Gai Đỏ
Người Đá
Hạng 8
Giai đoạn 5-2
39ph 38s
19ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Kobuko
Rammus
Teemo
Teemo
Fiddlesticks
Teemo
Teemo
Hạng Tư
Giai đoạn 6-3
40ph 35s
19ng trước
Xếp Hạng
Cua Kỳ Cục
Mầm Non
Sỏi
Sói Hắc Ám
Cóc Thành Tinh
Quái Đá Krug
Người Đá
Bụi Gai Đỏ
Hạng 6
Giai đoạn 5-6
39ph 16s
19ng trước
Xếp Hạng
Alistar
Xayah
Ornn
Hecarim
LeBlanc
Kennen
Ezreal
Gnar
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
39ph 10s
19ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Kobuko
Warwick
Veigar
Gnar
Quái Đá Krug
Sett
Azir
Hạng 6
Giai đoạn 5-2
39ph 22s
19ng trước
Xếp Hạng
Yunara
Yorick
Sett
Nidalee
Master Yi
Vi
Ashe
Ashe
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
41ph 54s
19ng trước
Xếp Hạng
Shen
Varus
Akali
Leona
Kayle
Sejuani
Sejuani
Hạng 8
Giai đoạn 5-2
37ph 59s
19ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Yunara
Kha'Zix
Yorick
Karma
Kha'Zix
Master Yi
Ahri
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
38ph 55s
19ng trước
Xếp Hạng
Rengar
Kha'Zix
Yorick
Vi
Azir
Zyra
Amumu
Cua Kỳ Cục
Hạng 8
Giai đoạn 5-2
36ph 3s
20ng trước
Xếp Hạng
Rakan
Sói Hắc Ám
Akali
Yunara
Kha'Zix
Diana
Rammus
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
36ph 41s
20ng trước
Xếp Hạng
Alistar
Teemo
Kobuko
Quái Đá Krug
Alistar
Sỏi
Morgana
Sett
Gnar
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
37ph 18s
20ng trước
Xếp Hạng
Rakan
Veigar
Tristana
Kobuko
Teemo
Rammus
Gnar
Lillia
Ashe
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
39ph 55s
20ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Teemo
Rek'Sai
Warwick
Maokai
Tristana
Kobuko
Azir
Ivern
Gnar
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
41ph 39s
20ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Master Yi
Ahri
Karma
Ashe
Draven
Ahri
Sett
Maokai