Trường TF#VN5
12
Trường TF #VN5
TFT hạng #838
-68

Loading...

30 trận gần nhất
67%
Tỷ lệ Top 4
20 T - B 10
[67%]
Hạng trung bình
4.00
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
82.35%14 T - B 3
81.25%13 T - B 3
60.00%9 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
3
4
2
1
7
4
8
4
5
3
5
6
2
2
6
3
8
3
3
1
2
7
3
4
3
3
4
5
3
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
34ph 53s
4g trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Vex
Bia & Bayin
Hạng Ba
Giai đoạn 5-6
31ph 52s
5g trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
LeBlanc
Blitzcrank
Bia & Bayin
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
33ph 8s
8g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
33ph 42s
10g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Aurelion Sol
Nunu & Willump
Tahm Kench
Jhin
Blitzcrank
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
36ph 39s
11g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
33ph 49s
11g trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Riven
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
35ph 51s
13g trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
LeBlanc
Blitzcrank
Bia & Bayin
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
35ph 25s
14g trước
Thường
Leona
Meepsie
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Vex
Bia & Bayin
Hạng Tư
Giai đoạn 5-5
33ph 47s
15g trước
Thường
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
34ph 54s
16g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
35ph 50s
16g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
33ph 51s
18g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Sona
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
34ph 19s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Blitzcrank
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
31ph 50s
1ng trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
LeBlanc
Shen
Bia & Bayin
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
35ph 59s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-1
31ph 3s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Tahm Kench
Morgana
Bard
Jhin
Blitzcrank
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
35ph 39s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Rhaast
Morgana
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
36ph 15s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
31ph 1s
1ng trước
Thường
Aatrox
Maokai
Samira
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Shen
Hạng 6
Giai đoạn 5-2
34ph 27s
1ng trước
Thường
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Sona
Vex
Shen
Graves