183
Tom ở Kokura #vn2
TFT hạng #31583
7495
Loading...
Xếp Hạng

Kim Cương IV
37 ĐNG
49% Tỉ lệ thắng
T:214 - B:220
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
33%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 20
[33%]
Hạng trung bình
5.20
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
37.50%6 T - B 10
18.18%2 T - B 9
20.00%2 T - B 8
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
3
6
8
2
6
2
8
6
4
5
3
5
3
6
2
8
7
8
3
7
7
6
6
4
7
5
6
5
7
Hạng Nhất
Xếp Hạng
10ph trước
Giai đoạn 6-3
39ph 20s
10ph trước
Xếp Hạng
Yorick
Fiddlesticks
Malphite



Soraka



Azir

Zyra



Maokai


Ezreal
Alune
Kennen

Hạng Ba
Xếp Hạng
50ph trước
Giai đoạn 6-2
37ph 25s
50ph trước
Xếp Hạng
Rakan
Cua Kỳ Cục
Sejuani
Vi


Yorick
Amumu



Zyra



Nidalee



Ivern

Hạng 6
Xếp Hạng
2g trước
Giai đoạn 5-2
44ph 44s
2g trước
Xếp Hạng
Rakan
Shen
Tristana
Lillia



Vi


Amumu



Sivir

Ashe



Hạng 8
Xếp Hạng
14g trước
Giai đoạn 4-2
43ph 8s
14g trước
Xếp Hạng
Veigar



Ornn


Rek'Sai
LeBlanc

Gnar
Hạng Nhì
Xếp Hạng
15g trước
Giai đoạn 6-3
37ph 58s
15g trước
Xếp Hạng
Veigar



Ornn



LeBlanc



Rek'Sai



Cassiopeia


Rammus
Lillia
Fiddlesticks
Gnar


Ahri
Hạng 6
Xếp Hạng
16g trước
Giai đoạn 5-2
39ph 6s
16g trước
Xếp Hạng
Tristana



Amumu



Shen
Varus
Lillia



Ashe



Sivir

Xayah
Hạng Nhì
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 6-3
37ph 37s
17g trước
Xếp Hạng
Ornn
Hecarim
Alistar
Ezreal


Draven



Ivern

Gnar
Taric



Kennen


Amumu
Hạng 8
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 4-6
39ph 48s
17g trước
Xếp Hạng
Rammus



Veigar
Zyra

Fiddlesticks
Gnar
Azir



Soraka



Hạng 6
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 5-1
39ph 24s
18g trước
Xếp Hạng
Rakan
Shen
Akali
Vi
Maokai


Tristana



Amumu



Sivir



Hạng Tư
Xếp Hạng
19g trước
Giai đoạn 6-2
39ph 18s
19g trước
Xếp Hạng
Warwick



Rek'Sai
Sói Hắc Ám


Diana
Quái Đá Krug
Bụi Gai Đỏ



Malphite



Azir
Hạng 5
Xếp Hạng
19g trước
Giai đoạn 6-1
37ph 28s
19g trước
Xếp Hạng
Ashe



Sett



Rồng Ngàn Tuổi



Yorick

Sivir

Maokai

Gnar
Mầm Non
Hạng Ba
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 6-1
35ph 37s
20g trước
Xếp Hạng
Azir



Yorick
Kha'Zix



Fiddlesticks
Amumu
Malphite



Zyra

Soraka



Hạng 5
Xếp Hạng
21g trước
Giai đoạn 5-6
36ph 33s
21g trước
Xếp Hạng
Cua Kỳ Cục
Sejuani
Vi
Yorick
Lux

Rakan
Amumu



Zyra



Nidalee



Hạng Ba
Xếp Hạng
21g trước
Giai đoạn 6-3
39ph 7s
21g trước
Xếp Hạng
Amumu
Ivern
Người Đá



Maokai



Rồng Ngàn Tuổi



Draven



Lux



Gnar



Hạng 6
Xếp Hạng
22g trước
Giai đoạn 5-5
37ph 18s
22g trước
Xếp Hạng
Rakan
Tristana
Caitlyn
Sivir


Amumu



Lillia



Ashe



Nidalee


Hạng Nhì
Xếp Hạng
23g trước
Giai đoạn 6-2
36ph 2s
23g trước
Xếp Hạng
LeBlanc
Kha'Zix



Diana

Alune



Kennen


Fiddlesticks
Hecarim



Ezreal
Hạng 8
Xếp Hạng
23g trước
Giai đoạn 5-1
34ph 49s
23g trước
Xếp Hạng
Varus
Kog'Maw
Diana
Aphelios



Nidalee



Vi
Người Đá



Amumu


Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 2s
1ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Vi

Sejuani
Zyra



Cua Kỳ Cục
Nidalee



Amumu



Ivern

Maokai
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
38ph 27s
1ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai



Yorick
Azir


Fiddlesticks
Soraka

Veigar
Malphite


Zyra



Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 21s
1ng trước
Xếp Hạng
Varus
Sett



Shen
Yorick
Sivir



Gnar


Ashe



Amumu
Kennen



































