165
The Answer #XuXu
TFT hạng #5476
526
Loading...
Xếp Hạng

Cao Thủ
146 ĐNG
53% Tỉ lệ thắng
T:220 - B:199
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
63%
Tỷ lệ Top 4
19 T - B 11
[63%]
Hạng trung bình
3.80
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
72.22%13 T - B 5
62.50%10 T - B 6
68.75%11 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
1
1
1
3
3
8
2
8
1
7
8
7
6
8
4
1
3
3
2
1
2
8
5
1
1
2
3
5
6
Hạng Ba
Xếp Hạng
3g trước
Giai đoạn 5-6
31ph 45s
3g trước
Xếp Hạng
Leona



Pyke



Zoe

Mordekaiser
Illaoi
Viktor



Karma
Nunu & Willump

LeBlanc



Sona
Hạng Nhất
Xếp Hạng
3g trước
Giai đoạn 6-6
36ph 17s
3g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax

Mordekaiser
Maokai



Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank



Hạng Nhất
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 6-6
36ph 55s
4g trước
Xếp Hạng
Leona



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
LeBlanc



Tahm Kench
Bard



Blitzcrank



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 6-5
35ph 13s
5g trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Pantheon
Samira
Ornn

Nami



Riven



Tahm Kench



Blitzcrank



Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 6-2
34ph 35s
5g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth



Miss Fortune



Maokai


Urgot



Ornn



Rhaast
Kindred
Hạng Ba
Xếp Hạng
6g trước
Giai đoạn 5-6
34ph 27s
6g trước
Xếp Hạng
Poppy
Meepsie
Ornn
Rammus



Corki



Robot

Bard


Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
6g trước
Giai đoạn 5-1
33ph 33s
6g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora

Blitzcrank
Vex



Shen
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
7g trước
Giai đoạn 6-3
33ph 6s
7g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Pyke



Gragas
Miss Fortune



Maokai



Viktor



Ornn
Rhaast



Hạng 8
Xếp Hạng
7g trước
Giai đoạn 4-2
39ph 3s
7g trước
Xếp Hạng
Briar
Jinx


Illaoi
Fizz
Rammus



Robot
Riven

Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
11g trước
Giai đoạn 6-5
35ph 6s
11g trước
Xếp Hạng
Aatrox

Twisted Fate


Jax



Milio



Pantheon
Maokai



Lulu



Rhaast



Riven



Hạng 7
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 5-5
34ph 21s
12g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai
Urgot



Ornn



Rhaast

Hạng 8
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 3-6
31ph 39s
12g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gnar



Jax

Mordekaiser
Maokai
Lulu

Tahm Kench


Hạng 7
Xếp Hạng
13g trước
Giai đoạn 5-2
36ph 3s
13g trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx
Meepsie

Illaoi



Aurora

Diana



LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
13g trước
Giai đoạn 5-3
32ph 23s
13g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Morgana



Fiora
Jhin
Vex


Shen



Graves


Hạng 8
Xếp Hạng
13g trước
Giai đoạn 5-1
38ph 1s
13g trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx

Meepsie

Illaoi



Aurora
Diana



Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
14g trước
Giai đoạn 6-1
35ph 46s
14g trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas

Gwen



Meepsie
Pantheon



Illaoi
Riven



Sona


Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
15g trước
Giai đoạn 6-3
33ph 57s
15g trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar



Meepsie
Mordekaiser
Rammus



Robot
Xayah
Bard

Jhin

Blitzcrank


Hạng Ba
Xếp Hạng
15g trước
Giai đoạn 5-6
34ph 24s
15g trước
Xếp Hạng
Leona
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Nami
LeBlanc
Blitzcrank
Sona

Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
16g trước
Giai đoạn 6-2
36ph 40s
16g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Bel'Veth
Akali

Gragas
Maokai



Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Hạng Nhì
Xếp Hạng
16g trước
Giai đoạn 6-3
33ph 45s
16g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Fiora



Jhin



Blitzcrank



Vex


Shen
Shen
Graves

































