16
Taile #2911
TFT hạng #2048
-268
Loading...
Xếp Hạng

Đại Cao Thủ
381 ĐNG
57% Tỉ lệ thắng
T:132 - B:98
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
5.10
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
45.45%5 T - B 6
55.56%5 T - B 4
44.44%4 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
8
7
7
4
1
3
7
7
7
4
7
4
7
1
6
2
6
4
2
Hạng 8
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 55s
8ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio


Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot



Riven
Hạng 8
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 50s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio


Pantheon
Maokai

Lulu



Rhaast



Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 17s
8ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Milio
Pantheon



Maokai
Samira
Riven
Tahm Kench
Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 11s
8ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Bel'Veth
Gragas
Urgot
Kindred


Master Yi



Tahm Kench



Fiora
Zed



Hạng Tư
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 43s
9ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio



Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot



Riven



Hạng Nhất
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 35s
9ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser
Rhaast



Rammus

Nunu & Willump



Xayah



Bard



Jhin


Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Ba
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 3s
9ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Karma


Aurelion Sol



Robot



Tahm Kench
Morgana



Jhin

Blitzcrank

Hạng 7
Thường
18ng trước
Giai đoạn 5-3
31ph 39s
18ng trước
Thường
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank


Vex



Shen



Graves
Hạng 7
Thường
18ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 0s
18ng trước
Thường
Poppy
Milio


Fizz
Rammus



Corki



Riven



Bard
Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 43s
19ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot



Riven



Hạng Tư
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-5
30ph 56s
1th trước
Thường
Caitlyn



Aatrox



Twisted Fate



Talon



Jax



Milio
Fizz
Corki

Hạng 7
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 56s
1th trước
Thường
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma


Robot


Riven



Tahm Kench
Hạng Tư
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-6
33ph 45s
1th trước
Thường
Aatrox
Akali
Maokai
Nunu & Willump



Tahm Kench


Fiora



Blitzcrank



Shen
Graves



Hạng 7
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-3
33ph 59s
1th trước
Thường
Nasus
Leona



Mordekaiser
Illaoi
LeBlanc



LeBlanc
LeBlanc
LeBlanc
Hạng Nhất
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-3
32ph 46s
1th trước
Thường
Briar



Ezreal
Rek'Sai



Bel'Veth

Akali
Kai'Sa
Rhaast
Kindred



Tahm Kench
Jhin

Hạng 6
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-3
33ph 20s
1th trước
Thường
Bel'Veth
Akali
Gragas



Maokai


Urgot



Rhaast



Kindred


Master Yi



Tahm Kench



Hạng Nhì
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 21s
1th trước
Thường
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma

Robot
Nunu & Willump
Riven


Tahm Kench



Jhin



Morgana
Hạng 6
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-3
33ph 28s
1th trước
Thường
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Pantheon

Maokai



Urgot


Kindred



Master Yi



Hạng Tư
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-5
38ph 1s
1th trước
Thường
Leona
Illaoi
Karma


Robot



Nunu & Willump



LeBlanc



Blitzcrank

Sona
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Thường
1th trước
Giai đoạn 7-1
36ph 26s
1th trước
Thường
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth
Akali
Kai'Sa
Samira
Rhaast
Kindred


Tahm Kench

Jhin



























































