346
TIN Best Leesin #v2312
TFT hạng #1812
95
Loading...
Xếp Hạng

Cao Thủ
429 ĐNG
54% Tỉ lệ thắng
T:319 - B:269
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
3.70
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%8 T - B 4
41.67%5 T - B 7
63.64%7 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
1
2
2
1
6
6
5
3
1
2
3
1
8
3
8
7
6
5
1
Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 35s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar

Rek'Sai



Bel'Veth



Jinx



Akali



Maokai
Rhaast
Kindred
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
33ph 41s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate

Jax



Milio


Pantheon
Maokai



Lulu



Rhaast

Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 5s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar

Rek'Sai



Bel'Veth



Jinx



Akali



Gwen
Maokai
Rhaast
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 52s
2ng trước
Xếp Hạng
Leona



Meepsie
Mordekaiser
Miss Fortune



Illaoi



Diana



Nunu & Willump
LeBlanc

Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 5s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Nami

Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank



Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 22s
6ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate



Jax
Milio
Corki



Nunu & Willump



Morgana



Hạng 6
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 55s
7ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona



Lissandra

Pyke
Zoe


Meepsie
Mordekaiser

Illaoi



Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 8s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox



Akali



Maokai
Rhaast
Kindred


Tahm Kench
Fiora
Blitzcrank
Shen



Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 24s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Mordekaiser
Rhaast



Fiora



Jhin



Blitzcrank



Vex



Shen


Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 15s
8ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio



Meepsie
Pantheon

Fizz



Rammus



Corki



Robot
Riven



Shen



Hạng Nhì
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
8ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 40s
8ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Sivir


Malphite



Shen



Janna



Ziggs



Neeko
K'Sante



Ryze
Jarvan IV


Twisted Fate



Hạng Ba
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 36s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali



Mordekaiser
Rhaast



Morgana



Fiora



Jhin
Blitzcrank


Vex



Shen



Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 59s
8ng trước
Xếp Hạng
Leona

Jinx



Meepsie
Illaoi



Aurora



Diana



Rhaast
LeBlanc


Bia & Bayin
Hạng 8
Thường
9ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 20s
9ng trước
Thường
Aatrox
Akali
Maokai



Rhaast
Tahm Kench



Jhin
Blitzcrank



Vex


Shen



Hạng Ba
Thường
9ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 27s
9ng trước
Thường
Bel'Veth
Akali



Gragas



Maokai
Urgot



Rhaast
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Hạng 8
Thường
13ng trước
Giai đoạn 4-6
38ph 42s
13ng trước
Thường
Aatrox
Leona
Bel'Veth
Illaoi



Aurora


Diana



Rhaast



Hạng 7
Thường
13ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 59s
13ng trước
Thường
Poppy
Milio

Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot

Riven


Hạng 6
Thường
13ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 55s
13ng trước
Thường
Poppy
Milio

Meepsie
Fizz



Rammus



Corki



Robot

Riven



Hạng 5
Thường
13ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 48s
13ng trước
Thường
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin


Hạng Nhất
Thường
13ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 36s
13ng trước
Thường
Aatrox
Akali
Rhaast

Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank



Vex



Shen



Graves



































































