28
THSFD #5837
TFT hạng #15233
4515
Loading...
Xếp Hạng

Cao Thủ
60 ĐNG
56% Tỉ lệ thắng
T:131 - B:104
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
58%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 10
[58%]
Hạng trung bình
4.42
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
61.54%8 T - B 5
53.85%7 T - B 6
63.64%7 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
4
8
6
3
1
8
3
4
4
4
5
2
3
6
7
6
2
1
7
4
2
3
5
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-3
35ph 48s
1ng trước
Xếp Hạng
Maokai
Rhaast
Rammus
Xayah



Tahm Kench



Blitzcrank



Shen
Graves
Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 2s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio

Meepsie
Fizz


Rammus



Corki



Robot

Riven



Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-5
34ph 29s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Akali
Illaoi
Rhaast



Morgana


Bard


Fiora


Vex



Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 44s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast

Nunu & Willump



Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex



Shen
Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
31ph 56s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot


Riven



Jhin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 36s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Maokai

Urgot


Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora

Shen
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 11s
3ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Karma
Aurelion Sol



Robot



Tahm Kench

Bard


Shen



Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 5s
3ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot



Riven



Morgana
Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 30s
3ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Jhin

Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 14s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast

Nunu & Willump

Xayah



Tahm Kench



Jhin


Blitzcrank



Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 19s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Bel'Veth
Akali
Maokai



Urgot

Kindred



Master Yi



Fiora



Sona
Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 52s
4ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali

Gragas
Maokai

Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 44s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 16s
10ng trước
Xếp Hạng
Leona



Jinx



Meepsie
Illaoi



Aurora



Diana



Robot



LeBlanc



Shen
Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 38s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio


Pantheon

Maokai



Lulu



Hạng 7
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 7s
10ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Aurelion Sol
Robot



Nunu & Willump
LeBlanc



Blitzcrank



Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-2
32ph 22s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rammus



Nunu & Willump
Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen
Graves

Hạng Nhì
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-4
35ph 7s
10ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio

Meepsie
Fizz

Rammus



Corki



Robot

Riven



Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 7-2
37ph 44s
10ng trước
Xếp Hạng
Vex
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-2
32ph 56s
10ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai


Bel'Veth



Akali
Maokai
Kai'Sa
Tahm Kench



































