TEU#1999
340
TEU #1999
TFT hạng #16758
-10516

Loading...

30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
18 T - B 12
[60%]
Hạng trung bình
4.10
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
61.54%16 T - B 10
60.87%14 T - B 9
61.90%13 T - B 8
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
7
8
5
5
1
1
1
3
3
4
8
7
1
4
2
5
4
4
1
3
8
8
7
4
6
2
5
2
2
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
36ph 8s
21ph trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Blitzcrank
Sona
Vex
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
35ph 5s
5g trước
Xếp Hạng
Veigar
Meepsie
Mordekaiser
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Vex
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
36ph 22s
5g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Nunu & Willump
Fiora
Fiora
Blitzcrank
Vex
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
33ph 52s
6g trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Samira
Ornn
Nami
Jhin
Shen
Samira
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
31ph 35s
7g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Mordekaiser
Maokai
Samira
Nunu & Willump
Xayah
Jhin
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
36ph 35s
7g trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Meepsie
Fizz
Samira
Rammus
Corki
Robot
Bard
Jhin
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
33ph 42s
8g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Mordekaiser
Maokai
Samira
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Bard
Jhin
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
33ph 31s
9g trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Kai'Sa
Samira
Ornn
Nami
Jhin
Blitzcrank
Shen
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
33ph 36s
11g trước
Xếp Hạng
Gwen
Pantheon
Ornn
Nami
Nunu & Willump
Riven
Tahm Kench
Blitzcrank
Shen
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
36ph 3s
12g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Pyke
Gragas
Pantheon
Maokai
Urgot
Karma
Tahm Kench
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
33ph 24s
12g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Pantheon
Miss Fortune
Maokai
Urgot
Ornn
Rhaast
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
36ph 15s
13g trước
Xếp Hạng
Poppy
Teemo
Nasus
Gwen
Samira
Ornn
Rammus
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
36ph 30s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Nunu & Willump
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
35ph 36s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Nunu & Willump
Tahm Kench
Fiora
Jhin
Blitzcrank
Shen
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
33ph 50s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Nunu & Willump
Tahm Kench
Fiora
Blitzcrank
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-2
32ph 39s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Nunu & Willump
Tahm Kench
Fiora
Jhin
Blitzcrank
Shen
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 5-3
34ph 56s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
33ph 13s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Nunu & Willump
Tahm Kench
Bard
Fiora
Blitzcrank
Shen
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
33ph 45s
1ng trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
LeBlanc
Bard
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
34ph 53s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gnar
Gwen
Samira
Ornn
Rammus
Nami
Blitzcrank