19
T1 Keria #115
TFT hạng #14759
-682
Loading...
Xếp Hạng

Cao Thủ
61 ĐNG
55% Tỉ lệ thắng
T:148 - B:119
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
35%
Tỷ lệ Top 4
7 T - B 13
[35%]
Hạng trung bình
5.25
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
36.36%4 T - B 7
33.33%3 T - B 6
44.44%4 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
7
7
5
7
1
7
2
4
4
3
8
7
7
2
1
5
8
6
7
Hạng 7
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 4-6
33ph 17s
10ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma

Nunu & Willump
Morgana


Bard
Blitzcrank
Sona
Vex



Hạng 7
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 17s
11ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Lissandra
Meepsie
Illaoi
Karma


Nami



Nunu & Willump

Morgana



Blitzcrank
Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 48s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Maokai
Nunu & Willump

Morgana


Fiora


Blitzcrank
Vex



Shen
Graves

Hạng 5
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 17s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax

Maokai

Samira

Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Morgana

Hạng 7
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 35s
11ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Morgana


Hạng Nhất
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 12s
11ng trước
Xếp Hạng
Leona


Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rammus
Karma

Nunu & Willump



Morgana
Bard



Sona
Hạng 7
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 27s
11ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Jax



Ornn



Rammus
Nunu & Willump
Xayah



Bard


Hạng Nhì
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 0s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax



Maokai



Rhaast

Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank



Hạng Tư
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 31s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Gragas
Maokai



Urgot
Master Yi
Fiora



Sona
Shen



Graves

Hạng Tư
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-6
30ph 17s
11ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath


Lissandra
Milio



Pantheon



Riven
Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 7s
11ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Gragas

Milio

Pantheon



Samira
Rhaast

Tahm Kench

Jhin

Hạng 8
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-1
31ph 29s
11ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar



Gnar
Meepsie
Pantheon
Rammus


Corki



Graves


Hạng 7
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-6
31ph 59s
11ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth

Akali



Gragas
Maokai
Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Hạng 7
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 16s
11ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai


Jax



Illaoi



Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench

Jhin


Hạng Nhì
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 12s
11ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio


Mordekaiser
Fizz
Rhaast
Rammus



Corki



Riven



Bard



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Nhất
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 39s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Morgana


Fiora

Blitzcrank
Sona
Vex


Shen
Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 51s
11ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai



Urgot



Kindred


Master Yi

Tahm Kench

Fiora
Hạng 8
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-1
31ph 54s
11ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench
Hạng 6
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 7s
11ng trước
Xếp Hạng
Briar
Ezreal
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma



Tahm Kench


Graves


Hạng 7
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 50s
11ng trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx



Meepsie
Illaoi



Aurora



Diana



LeBlanc
Bia & Bayin
















































