157
Tú Try Hard #vn2
TFT hạng #1622
-82
Loading...
Xếp Hạng

Đại Cao Thủ
447 ĐNG
57% Tỉ lệ thắng
T:143 - B:106
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
3.75
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
45.45%5 T - B 6
80.00%8 T - B 2
40.00%4 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
2
3
6
5
3
2
8
2
6
1
8
1
6
5
2
2
3
6
2
Hạng Nhì
Thường
5ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 0s
5ng trước
Thường
Leona



Lissandra
Mordekaiser



Illaoi
Kai'Sa
Karma



Aurelion Sol



Robot
Jhin



Blitzcrank


Hạng Nhì
Thường
5ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 56s
5ng trước
Thường
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



Bard


Blitzcrank



Sona



Vex



Bia & Bayin
Hạng Ba
Thường
5ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 24s
5ng trước
Thường
Aatrox
Gragas
Miss Fortune



Maokai

Viktor

Ornn



Rhaast

Bard



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 36s
6ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate



Talon
Jax



Corki


Hạng 5
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 43s
6ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Pantheon
Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench
Hạng Ba
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 15s
6ng trước
Xếp Hạng
Leona



Pyke
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Karma
Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank
Sona



Hạng Nhì
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 22s
7ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Rhaast
Karma
Nunu & Willump
Bard

Blitzcrank



Sona


Vex



Hạng 8
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 4-5
31ph 29s
8ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma
Nunu & Willump


Tahm Kench



Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 7-1
36ph 48s
8ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser
Pantheon

Kai'Sa
Karma



Jhin



Zed



Hạng 6
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 34s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio


Pantheon
Maokai



Lulu



Hạng Nhất
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 12s
9ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio


Meepsie
Fizz
Rhaast
Rammus



Corki



Robot
Riven



Jhin
Hạng 8
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 32s
9ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki
Riven



Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 7-2
37ph 42s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast



Nunu & Willump



Morgana

Blitzcrank



Sona
Vex



Shen



Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 26s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Leona

Miss Fortune



Ornn



Diana



Rhaast



Kindred


Hạng 5
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-5
31ph 53s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax



Milio



Pantheon



Maokai



Lulu
Hạng Nhì
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 55s
10ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma
Nunu & Willump



Blitzcrank



Sona



Vex



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 57s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai



Urgot



Ornn



Rhaast
Kindred

Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 40s
11ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio


Meepsie
Fizz



Rhaast
Rammus



Corki



Robot



Riven



Hạng 6
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 17s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast

Nunu & Willump



Fiora



Jhin



Blitzcrank



Sona
Shen



Hạng Nhì
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 59s
14ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai


Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Shen





















































