7
Tôigay #1234
TFT hạng #3371
-133
Loading...
Xếp Hạng

Cao Thủ
251 ĐNG
56% Tỉ lệ thắng
T:166 - B:132
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.30
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
63.64%7 T - B 4
40.00%4 T - B 6
60.00%6 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
7
7
2
1
7
1
4
3
1
4
5
8
5
6
4
1
4
8
3
Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 55s
1ng trước
Xếp Hạng
Leona



Meepsie

Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma
Blitzcrank
Sona



Vex



Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 20s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio

Pantheon



Illaoi


Lulu



Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 53s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Samira



Rhaast



Nunu & Willump
Xayah



Tahm Kench



Blitzcrank



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 15s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio


Pantheon



Maokai



Lulu



Rhaast

Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 6s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo

Nasus
Lissandra
Gwen



Samira



Ornn



Nami
Jhin

Blitzcrank
Shen
Hạng 7
Cặp Đôi Hoàn Hảo
3ng trước
Giai đoạn 4-6
28ph 34s
3ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Teemo


Nasus
Nasus
Lissandra
Meepsie

Mordekaiser
Bia & Bayin
Teemo


Nasus
Nasus
Hạng Nhất
Cặp Đôi Hoàn Hảo
3ng trước
Giai đoạn 5-6
31ph 0s
3ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio



Pantheon



Maokai

Lulu


Rhaast
Morgana



Morgana
Hạng Tư
Cặp Đôi Hoàn Hảo
3ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 51s
3ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Graves



Graves



Graves



Graves


Hạng Ba
Cặp Đôi Hoàn Hảo
3ng trước
Giai đoạn 5-5
30ph 6s
3ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Aatrox
Jax
Maokai

Rhaast

Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank

Hạng Nhất
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 5s
10ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma
Nunu & Willump



Bard
Blitzcrank



Sona


Vex



Hạng Tư
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 56s
10ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Aatrox

Milio

Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Riven



Hạng 5
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 54s
10ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa

Karma



Aurelion Sol



Nunu & Willump



Tahm Kench



Jhin
Hạng 8
Thường
12ng trước
Giai đoạn 3-1
32ph 29s
12ng trước
Thường
Gnar
Kai'Sa

Rhaast

Hạng 5
Thường
13ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 25s
13ng trước
Thường
Meepsie

Mordekaiser



Illaoi



Karma
Nunu & Willump

Bard


Blitzcrank
Sona

Vex
Bia & Bayin
Hạng 6
Thường
13ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 32s
13ng trước
Thường
Jax

Maokai
Samira



Rhaast
Nunu & Willump

Xayah



Tahm Kench



Blitzcrank



Hạng Tư
Thường
13ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 5s
13ng trước
Thường
Bel'Veth
Gragas
Maokai


Urgot
Rhaast
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng Nhất
Thường
13ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 58s
13ng trước
Thường
Leona


Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



Bard
Sona



Vex



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Tư
Thường
13ng trước
Giai đoạn 6-1
40ph 39s
13ng trước
Thường
Bel'Veth
Akali
Gragas

Maokai



Urgot


Rhaast
Kindred



Master Yi



Tahm Kench
Hạng 8
Thường
13ng trước
Giai đoạn 4-6
32ph 59s
13ng trước
Thường
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser



Pantheon
Kai'Sa

Karma
Jhin
Hạng Ba
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 9s
13ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth



Gragas


Maokai
Urgot
Rhaast
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora























































