1
Rudeus #2961
TFT hạng #3018
-409
Loading...
Xếp Hạng

Cao Thủ
280 ĐNG
58% Tỉ lệ thắng
T:176 - B:129
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
47%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 16
[47%]
Hạng trung bình
4.50
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
47.62%10 T - B 11
31.58%6 T - B 13
62.50%10 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
1
3
1
7
2
5
3
5
4
4
2
8
6
5
7
4
6
1
4
3
2
1
6
8
5
6
6
8
5
Hạng 7
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 5-1
34ph 36s
4g trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Ornn
Nami



Riven


Tahm Kench



Blitzcrank

Hạng Nhất
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 6-3
35ph 10s
5g trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira



Ornn



Nami



Jhin
Blitzcrank


Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
6g trước
Giai đoạn 6-3
36ph 44s
6g trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Gwen
Mordekaiser
Samira



Ornn



Rammus



Nunu & Willump

Hạng Nhất
Xếp Hạng
8g trước
Giai đoạn 6-6
36ph 23s
8g trước
Xếp Hạng
Ezreal

Jax
Maokai

Rammus



Nunu & Willump



Riven


Xayah



Tahm Kench



Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 27s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench
Jhin
Blitzcrank


Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 58s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira



Ornn



Rammus



Nami


Jhin


Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 54s
1ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen

Pantheon

Samira
Rhaast
Nami



Nunu & Willump



Riven



Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 48s
2ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas

Gwen



Meepsie



Pantheon



Rhaast


Nami



Riven



Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 39s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio


Pantheon



Maokai
Lulu



Rhaast
Corki
Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 8s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gnar
Jax
Mordekaiser


Maokai
Samira
Rhaast
Nunu & Willump


Xayah



Tahm Kench



Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 29s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz



Rammus



Corki



Robot

Riven



Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 38s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai


Urgot



Ornn



Diana
Rhaast



Kindred

Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 56s
3ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma



Nunu & Willump



Morgana



Bard


Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 12s
4ng trước
Xếp Hạng
Leona



Mordekaiser
Illaoi



Rhaast
Karma
Nunu & Willump



Bard



Sona
Vex



Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 3s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump

Xayah



Tahm Kench



Jhin


Blitzcrank



Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 51s
4ng trước
Xếp Hạng
Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma


Nunu & Willump

LeBlanc



Blitzcrank
Sona
Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 23s
4ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai



Bel'Veth


Jinx



Akali



Maokai
Rhaast
Kindred
Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-3
31ph 45s
5ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump


Bard



Blitzcrank
Sona
Vex

Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 30s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth

Miss Fortune



Maokai



Urgot



Ornn



Diana
Rhaast



Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 55s
5ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Gragas
Meepsie
Mordekaiser



Miss Fortune



Illaoi



Viktor



Rhaast
Sona

Bia & Bayin


































