10
Raven1 #VN01
TFT hạng #6364
850
Loading...
Xếp Hạng

Cao Thủ
121 ĐNG
52% Tỉ lệ thắng
T:207 - B:193
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.95
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%7 T - B 7
36.36%4 T - B 7
33.33%3 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
3
1
2
5
4
7
6
1
7
8
7
8
4
6
8
7
5
5
2
Hạng Ba
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 49s
9ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser

Pantheon
Kai'Sa



Karma

Bard
Jhin

Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Ba
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 0s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai
Ornn



Diana



Kindred


Tahm Kench
Hạng Nhất
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 32s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Miss Fortune



Maokai



Lulu



Nunu & Willump


Xayah
Tahm Kench
Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-4
34ph 5s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate


Jax


Milio



Pantheon



Maokai



Lulu



Rhaast
Hạng 5
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 5s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Rhaast
Tahm Kench



Fiora



Jhin
Vex



Shen



Hạng Tư
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 38s
10ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Tahm Kench



Morgana
Bard
Jhin



Blitzcrank

Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 53s
11ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Bel'Veth

Gragas
Maokai

Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng 6
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 23s
12ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra



Meepsie
Mordekaiser
Pantheon



Kai'Sa
Karma



Jhin
Blitzcrank



Hạng Nhất
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 24s
12ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra

Mordekaiser
Pantheon

Kai'Sa



Karma
Nunu & Willump



Jhin



Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 30s
14ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast


Nunu & Willump



Fiora



Fiora



Blitzcrank



Sona

Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 17s
14ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Mordekaiser
Maokai
Samira


Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench


Hạng 7
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-2
32ph 36s
17ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Samira



Ornn



Rhaast

Xayah
Blitzcrank
Shen
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-1
31ph 20s
18ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Meepsie
Illaoi



Nunu & Willump



Fiora
Sona
Vex



Shen
Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-6
31ph 24s
21ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Gnar



Gwen
Fizz


Samira



Ornn



Rhaast
Hạng 6
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 41s
29ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Miss Fortune



Maokai



Ornn
Kindred

Tahm Kench

Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-6
37ph 54s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Lissandra


Rek'Sai
Pantheon
Maokai

Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
31ph 29s
1th trước
Xếp Hạng
Leona



Zoe



Mordekaiser
Miss Fortune



Illaoi
Viktor
Nunu & Willump
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
38ph 48s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma

Riven



Tahm Kench



Jhin

Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
33ph 30s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar



Ezreal


Gnar



Jax
Meepsie



Fizz
Riven



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
32ph 13s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Lissandra



Milio
Pantheon



Maokai


Kai'Sa
Riven



Tahm Kench



Jhin
































































