QUANGC21#2005
123
QUANGC21 #2005
TFT hạng #11597
-4569

Loading...

30 trận gần nhất
43%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 17
[43%]
Hạng trung bình
4.87
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
42.86%9 T - B 12
42.11%8 T - B 11
47.37%9 T - B 10
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
8
2
6
8
7
1
7
2
1
6
1
2
5
7
4
5
4
4
8
5
3
8
1
7
7
5
4
7
8
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
35ph 32s
9g trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Bel'Veth
Gragas
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Tahm Kench
Fiora
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
34ph 57s
10g trước
Xếp Hạng
Pyke
Gragas
Pantheon
Urgot
Master Yi
Tahm Kench
Sona
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-2
32ph 38s
10g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Viktor
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Sona
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
31ph 40s
11g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune
Maokai
Urgot
Ornn
Rhaast
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
34ph 31s
11g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Samira
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Blitzcrank
Hạng 7
Giai đoạn 5-5
33ph 22s
12g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
34ph 58s
13g trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
38ph 24s
13g trước
Xếp Hạng
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
36ph 56s
14g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
34ph 31s
15g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
35ph 11s
15g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-1
32ph 12s
16g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
34ph 31s
17g trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Vex
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
38ph 30s
18g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
32ph 27s
19g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
34ph 48s
19g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
32ph 53s
20g trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Jax
Milio
Corki
Hạng Tư
Giai đoạn 5-5
34ph 15s
20g trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
33ph 35s
21g trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Ornn
Rammus
Corki
Robot
Bard
Shen
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
35ph 36s
1ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Mordekaiser
Pantheon
Ornn
Nami
Nunu & Willump
Blitzcrank