Prophète#2407
21
Prophète #2407
TFT hạng #3142
-100

Loading...

30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 18
[40%]
Hạng trung bình
4.73
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
45.45%10 T - B 12
42.11%8 T - B 11
53.33%8 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
7
1
8
2
5
7
4
3
4
6
5
8
2
2
5
7
1
8
6
4
5
8
1
3
4
5
5
5
6
Hạng 5
Giai đoạn 5-3
34ph 52s
56ph trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Bia & Bayin
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
33ph 12s
1g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Samira
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
32ph 10s
2g trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Zoe
Meepsie
Rhaast
Rammus
Karma
Bard
Jhin
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
38ph 7s
12g trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
34ph 15s
14g trước
Xếp Hạng
Pyke
Milio
Meepsie
Fizz
Rhaast
Rammus
Corki
Riven
Shen
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
35ph 23s
14g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Aurelion Sol
Robot
Tahm Kench
Jhin
Blitzcrank
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
33ph 41s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Nunu & Willump
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
33ph 11s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Blitzcrank
Shen
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
36ph 25s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth
Jinx
Akali
Maokai
Rhaast
Kindred
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
33ph 16s
2ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Mordekaiser
Rhaast
Rammus
Morgana
Bard
Jhin
Blitzcrank
Shen
Hạng 6
Giai đoạn 5-2
34ph 4s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Miss Fortune
Maokai
Urgot
Ornn
Diana
Rhaast
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
35ph 8s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Miss Fortune
Maokai
Ornn
Diana
Rhaast
Tahm Kench
Hạng 8
Giai đoạn 5-2
35ph 33s
2ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Leona
Lissandra
Meepsie
Illaoi
Karma
LeBlanc
Sona
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
35ph 42s
3ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Mordekaiser
Rhaast
Rammus
Morgana
Bard
Jhin
Blitzcrank
Shen
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
35ph 43s
3ng trước
Xếp Hạng
Xayah
Jhin
Jhin
Blitzcrank
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
31ph 21s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
33ph 24s
3ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira
Ornn
Nami
Shen
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-1
32ph 42s
3ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Jax
Samira
Ornn
Nami
Xayah
Jhin
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
30ph 31s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-2
35ph 4s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Rhaast
Tahm Kench
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen