881
PSuD #2507
TFT hạng #3075
-125
Loading...
Xếp Hạng

Cao Thủ
278 ĐNG
51% Tỉ lệ thắng
T:197 - B:188
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
70%
Tỷ lệ Top 4
21 T - B 9
[70%]
Hạng trung bình
3.30
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
68.42%13 T - B 6
60.00%9 T - B 6
73.33%11 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
2
7
7
5
2
1
7
2
6
1
6
3
4
2
1
7
4
2
2
2
2
1
3
1
3
3
1
6
1
Hạng 5
Xếp Hạng
1g trước
Giai đoạn 5-6
34ph 8s
1g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Samira



Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Blitzcrank



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1g trước
Giai đoạn 6-6
35ph 13s
1g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali

Gragas
Maokai

Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
2g trước
Giai đoạn 5-3
34ph 56s
2g trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Mordekaiser
Pantheon
Ornn

Nami



Nunu & Willump



Riven



Blitzcrank


Hạng 7
Xếp Hạng
2g trước
Giai đoạn 5-2
36ph 39s
2g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Pantheon



Kai'Sa
Karma



Nunu & Willump



Riven
Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
3g trước
Giai đoạn 5-6
33ph 27s
3g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Mordekaiser
Maokai

Rhaast
Nunu & Willump

Xayah



Tahm Kench



Morgana
Jhin

Hạng Nhì
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 6-3
31ph 51s
4g trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira



Ornn



Nami


Blitzcrank

Graves


Hạng Nhất
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 6-5
36ph 7s
4g trước
Xếp Hạng
Teemo

Nasus
Lissandra

Gwen



Mordekaiser



Illaoi


Samira
Ornn



Nami



Blitzcrank



Hạng 7
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 5-2
32ph 52s
5g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser
Pantheon


Kai'Sa
Karma


Riven
Hạng Nhì
Xếp Hạng
11g trước
Giai đoạn 6-1
31ph 58s
11g trước
Xếp Hạng
Poppy
Talon
Gnar



Meepsie

Mordekaiser
Fizz
Rammus



Nunu & Willump



Xayah


Bard
Hạng 6
Xếp Hạng
11g trước
Giai đoạn 5-2
33ph 50s
11g trước
Xếp Hạng
Leona



Lissandra
Mordekaiser
Illaoi

Nami
Nunu & Willump



LeBlanc

Vex



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 6-2
33ph 0s
12g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser
Pantheon
Karma
Robot



Jhin


Jhin
Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 5-1
34ph 59s
12g trước
Xếp Hạng
Meepsie
Urgot



Urgot
Aurelion Sol



Aurelion Sol
Robot



Hạng Ba
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 6-1
35ph 3s
17g trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Rhaast



Karma
Robot



Bard
Sona



Graves



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 5-5
29ph 6s
18g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast



Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin


Hạng Nhì
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 6-6
35ph 58s
18g trước
Xếp Hạng
Leona



Lissandra
Zoe



Mordekaiser



Viktor
LeBlanc
Bard



Sona
Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
19g trước
Giai đoạn 6-6
36ph 2s
19g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Maokai



Rhaast


Kindred



Tahm Kench
Fiora

Shen


Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 17s
1ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen

Pantheon
Ornn
Nami



Tahm Kench
Morgana


Blitzcrank



Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 11s
1ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Jax

Samira



Ornn


Nami
Nunu & Willump

Xayah



Tahm Kench


Blitzcrank

Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
32ph 26s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench

Fiora

Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 43s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth



Gragas
Maokai



Urgot



Rhaast



Kindred



Tahm Kench

































