632
Nightcore #5738
TFT hạng #2024
161
Loading...
Xếp Hạng

Cao Thủ
388 ĐNG
58% Tỉ lệ thắng
T:193 - B:140
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
15 T - B 15
[50%]
Hạng trung bình
4.73
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
63.16%12 T - B 7
63.16%12 T - B 7
62.50%10 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
4
3
2
8
5
4
3
4
1
5
7
4
2
6
8
2
5
7
6
7
6
8
7
8
2
2
4
4
6
Hạng Nhì
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 6-3
33ph 22s
20g trước
Xếp Hạng
Mordekaiser



Pantheon
Kai'Sa



Karma

Robot


Riven



Tahm Kench



Bard


Jhin
Hạng Tư
Xếp Hạng
21g trước
Giai đoạn 6-3
38ph 24s
21g trước
Xếp Hạng
Teemo
Lissandra
Meepsie
Illaoi



Karma
Robot
Nami



Nunu & Willump



LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
21g trước
Giai đoạn 6-1
32ph 21s
21g trước
Xếp Hạng
Teemo
Lissandra
Meepsie
Illaoi



Karma

Nami



Nunu & Willump



LeBlanc



Blitzcrank
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
23g trước
Giai đoạn 7-1
37ph 24s
23g trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen

Pantheon

Ornn

Nami



Riven



Tahm Kench



Blitzcrank



Sona
Shen



Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 54s
1ng trước
Xếp Hạng
Akali
Mordekaiser
Maokai
Urgot
Karma

Aurelion Sol



Robot



Nunu & Willump



Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 8s
2ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Meepsie

Mordekaiser
Illaoi



Nami



Nunu & Willump
LeBlanc



Sona


Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 40s
2ng trước
Xếp Hạng
Akali
Mordekaiser
Maokai
Urgot

Rhaast
Karma



Aurelion Sol



Robot



Nunu & Willump
Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 37s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Jax
Mordekaiser
Maokai

Samira



Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin



Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 9s
2ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Lissandra
Meepsie
Illaoi

Karma


Robot



Nami



Nunu & Willump



LeBlanc


Sona

Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 4s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gragas
Mordekaiser
Miss Fortune



Maokai



Viktor



Ornn



Rhaast

Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 49s
3ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali


Gragas
Maokai


Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 18s
3ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Milio
Meepsie
Fizz



Rammus



Corki



Robot
Riven

Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 37s
3ng trước
Xếp Hạng
Leona



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Rhaast
Karma
LeBlanc



Bard



Blitzcrank



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 20s
3ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke
Meepsie
Illaoi

Karma
Robot



Nami



LeBlanc


Blitzcrank


Sona



Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 51s
3ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi


Tahm Kench



Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 47s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Jax
Mordekaiser
Maokai



Nunu & Willump
Xayah



Tahm Kench
Jhin


Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-3
32ph 48s
4ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke


Meepsie
Illaoi
Karma



Robot
Nunu & Willump



LeBlanc



Fiora



Sona
Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 32s
4ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Lissandra
Meepsie

Illaoi



Karma

Nami



Nunu & Willump



LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 13s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump


Morgana
Fiora

Blitzcrank
Vex



Shen
Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 16s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai

Samira



Nunu & Willump
Xayah



Tahm Kench



Graves




































