1
Nidaleee #XA561
TFT hạng #1601
40
Loading...
Xếp Hạng

Đại Cao Thủ
470 ĐNG
56% Tỉ lệ thắng
T:159 - B:127
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
3.75
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
81.82%9 T - B 2
77.78%7 T - B 2
75.00%6 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
1
2
1
3
2
5
5
3
4
8
6
6
7
2
7
3
5
1
1
Hạng Ba
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 6s
9ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma
Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank



Sona



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 23s
10ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma
Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank



Sona



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 7-2
38ph 2s
11ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio

Meepsie

Fizz


Rammus



Corki



Corki



Robot


Riven



Hạng Nhất
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 59s
12ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Milio

Meepsie
Fizz



Rammus



Corki



Robot



Riven



Sona
Hạng Ba
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 17s
12ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast

Tahm Kench
Morgana



Fiora



Shen

Graves



Zed



Hạng Nhì
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 40s
12ng trước
Xếp Hạng
Poppy


Pyke
Milio


Meepsie

Fizz
Rammus



Corki



Riven



Bard
Hạng 5
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 15s
12ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali



Gragas


Maokai



Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Hạng 5
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 5s
13ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra


Meepsie
Mordekaiser



Pantheon
Illaoi


Kai'Sa



Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 39s
13ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz



Rhaast
Rammus



Corki



Robot



Riven



Hạng Tư
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 41s
13ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio

Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot

Riven



Hạng 8
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 30s
13ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Talon
Milio
Meepsie


Fizz



Rhaast
Rammus



Corki



Riven



Hạng 6
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-2
32ph 21s
13ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas

Maokai



Urgot
Kindred

Master Yi



Tahm Kench



Hạng 6
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 27s
13ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio


Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot



Riven



Hạng 7
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 12s
13ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Rek'Sai
Gragas



Pantheon


Maokai



Urgot



Hạng Nhì
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-3
32ph 33s
14ng trước
Xếp Hạng
Milio


Meepsie
Fizz



Rhaast
Rammus



Corki



Robot

Bard
Bard
Hạng 7
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 54s
14ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth

Akali
Gragas
Maokai

Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Hạng Ba
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 3s
14ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Karma



Aurelion Sol



Robot
Nunu & Willump



Tahm Kench



Jhin

Hạng 5
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 35s
16ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Aurelion Sol



Robot
Tahm Kench



Jhin

Hạng Nhất
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 27s
28ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai



Rhaast

Kindred



Tahm Kench



Fiora
Sona
Shen



Zed



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 41s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus



Leona
Mordekaiser
Illaoi

Nunu & Willump



LeBlanc



Blitzcrank

Sona
Bia & Bayin










































