Nhokenpro1#9999
343
Nhokenpro1 #9999
TFT hạng #11468
-1644

Loading...

30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 18
[40%]
Hạng trung bình
4.43
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
38.89%7 T - B 11
50.00%8 T - B 8
46.67%7 T - B 8
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
5
1
7
5
1
2
1
7
3
4
4
5
6
6
8
2
6
1
7
6
7
6
5
2
5
5
1
5
4
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
34ph 2s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Mordekaiser
Maokai
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
32ph 55s
1ng trước
Xếp Hạng
Leona
Cho'Gath
Mordekaiser
Maokai
Kai'Sa
Karma
Aurelion Sol
Bard
Jhin
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
33ph 6s
1ng trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx
Meepsie
Illaoi
Aurora
Diana
Rhaast
Nunu & Willump
Blitzcrank
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
36ph 14s
1ng trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx
Meepsie
Illaoi
Aurora
Diana
Rhaast
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
33ph 16s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai
Urgot
Master Yi
Shen
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-1
32ph 54s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Rammus
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-2
32ph 24s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth
Jinx
Akali
Fizz
Maokai
Rhaast
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-1
38ph 52s
1ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Pantheon
Karma
Tahm Kench
Jhin
Blitzcrank
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
33ph 25s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Lulu
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Vex
Shen
Graves
Hạng Ba
Giai đoạn 6-5
34ph 43s
1ng trước
Xếp Hạng
Akali
Aurora
Maokai
Urgot
Rhaast
Aurelion Sol
Robot
Hạng Tư
Giai đoạn 5-5
36ph 19s
1ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Lissandra
Milio
Pantheon
Samira
Rhaast
Riven
Xayah
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
36ph 54s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Mordekaiser
Maokai
Samira
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
32ph 34s
2ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona
Lissandra
Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump
LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
34ph 14s
2ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Zed
Hạng 6
Giai đoạn 5-1
36ph 20s
2ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Aurelion Sol
Nunu & Willump
Fiora
Jhin
Blitzcrank
Vex
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
36ph 0s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Mordekaiser
Maokai
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-2
32ph 37s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Jax
Mordekaiser
Rhaast
Rammus
Nunu & Willump
Xayah
Jhin
Blitzcrank
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
34ph 55s
2ng trước
Xếp Hạng
Leona
Leona
Zoe
Mordekaiser
Karma
Nunu & Willump
Blitzcrank
Vex
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-1
38ph 9s
2ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Samira
Rhaast
Karma
Jhin
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
34ph 53s
3ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora