Ngumosky#vn2
339
Ngumosky #vn2
TFT hạng #4499
-1004

Loading...

30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
4.30
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
53.85%7 T - B 6
54.55%6 T - B 5
81.82%9 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
3
4
2
7
8
5
3
2
8
7
1
4
2
2
1
7
4
6
2
Hạng 8
Giai đoạn 4-2
36ph 2s
8g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Hạng Ba
Giai đoạn 5-6
31ph 21s
14g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Hạng Tư
Giai đoạn 5-5
34ph 0s
15g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Nasus
Jax
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Jhin
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-2
37ph 52s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
31ph 40s
9ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Bia & Bayin
Hạng 8
Giai đoạn 5-3
31ph 44s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Jhin
Blitzcrank
Shen
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
34ph 42s
11ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Diana
Karma
Nunu & Willump
Blitzcrank
Sona
Bia & Bayin
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
33ph 8s
11ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven
Bard
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
33ph 56s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Blitzcrank
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
35ph 59s
11ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
36ph 28s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gragas
Pantheon
Maokai
Rhaast
Tahm Kench
Vex
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-1
37ph 47s
12ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Rhaast
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Morgana
Fiora
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
33ph 32s
12ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Rhaast
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
37ph 10s
12ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Leona
Lissandra
Pyke
Meepsie
Illaoi
Karma
Robot
LeBlanc
Sona
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
37ph 26s
12ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Jhin
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-2
39ph 17s
13ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rhaast
Rammus
Corki
Robot
Riven
Shen
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
34ph 59s
13ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Hạng Tư
Giai đoạn 5-5
35ph 13s
13ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Samira
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Hạng 6
Giai đoạn 5-6
37ph 23s
13ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Tahm Kench
Fiora
Jhin
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
38ph 34s
16ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Rek'Sai
Pyke
Gragas
Pantheon
Urgot
Master Yi
Tahm Kench
Sona