108
Meta TFT #vn22
TFT hạng #229240
-3849
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim III
48 ĐNG
54% Tỉ lệ thắng
T:59 - B:50
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
63%
Tỷ lệ Top 4
19 T - B 11
[63%]
Hạng trung bình
4.17
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
61.54%8 T - B 5
54.55%6 T - B 5
50.00%5 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
1
4
3
2
3
1
4
8
8
7
7
8
1
4
5
1
4
3
5
2
3
4
7
8
1
3
5
4
2
Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-2
43ph 16s
3ng trước
Xếp Hạng
Camille
Elise


Caitlyn


Aphelios



Diana
Hecarim
Taric

Quái Đá Krug
Người Đá
Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 25s
4ng trước
Xếp Hạng
Chim Mẹ

Quái Đá Krug
Người Đá



Taric



Aphelios



Hecarim
Diana

Gnar
Lux
Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
39ph 44s
4ng trước
Xếp Hạng
Rồng Ngàn Tuổi



Rồng Ngàn Tuổi



Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 21s
4ng trước
Xếp Hạng
Draven



Gnar



Gnar
Gnar
Draven



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-5
41ph 38s
4ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Rek'Sai



Alistar

Ornn



Fiddlesticks
Sett



Lillia
Rammus
Gnar
Quái Đá Krug
Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 0s
4ng trước
Xếp Hạng
Diana
Xayah
Hecarim
Aphelios



Gnar
Chim Mẹ
Người Đá



Taric



Alune



Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 7-1
41ph 4s
4ng trước
Xếp Hạng
Lux



Veigar
Azir


Amumu



Malphite



Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 57s
4ng trước
Xếp Hạng
Kennen



Kennen



Kennen
Kennen
Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 4-6
39ph 26s
4ng trước
Xếp Hạng
Maokai


Lux



Warwick
Amumu
Veigar
Taric
Malphite
Azir


Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-1
40ph 43s
4ng trước
Xếp Hạng
Alistar



Ornn



Veigar



LeBlanc


Rek'Sai
Fiddlesticks
Hecarim
Ezreal
Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-3
43ph 12s
4ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Master Yi
Karma


Maokai
Amumu
Ahri



Sett



Vi
Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-2
39ph 42s
4ng trước
Xếp Hạng
Xayah
Diana
Chim Mẹ
Quái Đá Krug

Người Đá



Aphelios



Hecarim
Gnar
Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-1
40ph 55s
5ng trước
Xếp Hạng
Xayah

Quái Đá Krug



Hecarim


Aphelios



Gnar
Taric



Diana
Lux

Chim Mẹ
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-6
38ph 46s
5ng trước
Xếp Hạng
Taric

Gnar
Draven



Alune



Rồng Ngàn Tuổi



Draven
Kennen
Taric
Alune
Gnar
Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 42s
5ng trước
Xếp Hạng
Diana
Xayah
Người Đá



Aphelios



Taric

Quái Đá Krug
Gnar



Alune
Chim Mẹ
Hecarim
Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
41ph 39s
5ng trước
Xếp Hạng
Vi



Diana



Sivir
Aphelios



Amumu



Ashe

Tristana
Caitlyn
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 29s
5ng trước
Xếp Hạng
Ahri
Yorick
Soraka



Sett



Gnar


Yunara
Kennen

Ashe



Karma
Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-1
42ph 45s
5ng trước
Xếp Hạng
Xayah
Diana
Người Đá
Gnar



Hecarim
Alune

Aphelios



Chim Mẹ

Taric



Quái Đá Krug
Hạng Nhất
Thường
5ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 47s
5ng trước
Thường
Xayah
Ornn
Hecarim
Alistar


Diana
LeBlanc
Draven



Alune



Gnar



Aphelios

Hạng 8
Thường
5ng trước
Giai đoạn 3-5
34ph 56s
5ng trước
Thường
Akali

Yorick
Amumu

Shen
Azir
Fiddlesticks
Zyra
































