2
MengD #31072
TFT hạng #15633
-919
Loading...
Xếp Hạng

Cao Thủ
58 ĐNG
52% Tỉ lệ thắng
T:185 - B:172
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
47%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 16
[47%]
Hạng trung bình
4.43
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
31.25%5 T - B 11
21.43%3 T - B 11
15.38%2 T - B 11
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
2
7
3
1
5
8
6
4
5
1
4
5
3
6
5
2
7
3
2
5
4
3
8
6
5
7
5
4
2
Hạng 5
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 6-1
36ph 5s
4g trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai



Bel'Veth



Jinx



Akali



Maokai

Diana
Kindred
Hạng Nhì
Xếp Hạng
7g trước
Giai đoạn 6-6
35ph 5s
7g trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Karma
Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank



Sona

Vex



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ

Hạng 7
Xếp Hạng
7g trước
Giai đoạn 4-6
37ph 28s
7g trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus



Gwen
Samira


Ornn



Nunu & Willump
Hạng Ba
Xếp Hạng
8g trước
Giai đoạn 6-2
36ph 14s
8g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma


Aurelion Sol



Robot



Tahm Kench
Jhin



Hạng Nhất
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 6-3
34ph 29s
17g trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie



Fizz
Rammus



Corki



Riven



Bard



Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 5-5
33ph 57s
17g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora
Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 25s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai



Bel'Veth



Jinx



Akali
Maokai

Kindred
Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 37s
2ng trước
Xếp Hạng
Akali
Maokai
Rammus
Tahm Kench



Fiora
Blitzcrank
Vex



Shen

Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 48s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Twisted Fate



Jax



Pantheon



Maokai



Lulu



Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 19s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Karma



Aurelion Sol



Robot



Jhin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 47s
2ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gnar
Gwen
Samira



Ornn



Nami



Jhin


Blitzcrank



Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 55s
2ng trước
Xếp Hạng
Akali
Maokai
Tahm Kench



Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex



Shen
Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 4s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai



Bel'Veth



Jinx



Akali
Maokai
Kindred
Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 14s
3ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser
Samira
Rammus



Nunu & Willump


Xayah



Morgana
Bard

Jhin

Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 57s
3ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth



Jinx



Akali
Maokai



Kindred

Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 18s
3ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai

Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Sona



Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 39s
3ng trước
Xếp Hạng
Milio

Fizz



Rammus



Corki



Robot



Riven



Bard


Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 43s
4ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar



Gwen



Fizz
Samira


Ornn



Ornn
Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 7s
4ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Lissandra
Pyke
Meepsie



Aurora



Rammus



Karma



Robot



Sona
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 51s
4ng trước
Xếp Hạng
Leona



Jinx



Pyke
Illaoi



Aurora



Diana



LeBlanc

Sona
Bia & Bayin
































