461
Một Thời Để Nhớ #5226
TFT hạng #780594
-7493
Loading...
Xếp Hạng

Bạc I
30 ĐNG
42% Tỉ lệ thắng
T:14 - B:19
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
43%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 17
[43%]
Hạng trung bình
4.67
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%7 T - B 7
33.33%4 T - B 8
50.00%6 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
8
2
2
6
7
2
7
6
6
1
2
3
8
5
3
5
1
6
5
2
4
5
8
4
7
3
5
8
2
Hạng 7
Xếp Hạng
2g trước
Giai đoạn 5-1
41ph 36s
2g trước
Xếp Hạng
Sett



Yunara
Kobuko
Karma
Maokai

Ashe



Ahri


Master Yi
Hạng 8
Xếp Hạng
3g trước
Giai đoạn 4-3
38ph 29s
3g trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Ornn



Vi



Tristana


Caitlyn
Lux



Maokai
Nidalee

Hạng Nhì
Xếp Hạng
3g trước
Giai đoạn 6-3
38ph 55s
3g trước
Xếp Hạng
Yorick
Fiddlesticks
Azir

Zyra



Malphite



Amumu
Kennen



Taric
Soraka
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
39ph 23s
2ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Alistar
Quái Đá Krug

Aphelios



Amumu



Gnar



Alune
Aphelios
Sett
Lux



Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
39ph 14s
2ng trước
Xếp Hạng
Kobuko



Veigar



Rek'Sai
Tristana
Fiddlesticks

Ahri



Ashe
Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
39ph 23s
3ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Veigar
Fiddlesticks
Yorick
Warwick
Azir

Zyra



Malphite



Maokai

Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-6
40ph 31s
3ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Yorick
Rek'Sai
Azir
Lux



Zyra



Amumu


Soraka


Malphite



Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-1
43ph 29s
3ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Fiddlesticks



Amumu
Soraka



Azir



Ivern
Malphite
Zyra
Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 59s
3ng trước
Xếp Hạng
Sejuani


Kayle


Leona



Vi
Varus



Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-2
39ph 43s
3ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Karma
Vi
Gnar
Zyra



Sett



Ahri


Sivir


Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-6
38ph 3s
4ng trước
Xếp Hạng
Sỏi

Sói Hắc Ám
Cua Kỳ Cục
Người Đá
Bụi Gai Đỏ



Rồng Ngàn Tuổi



Maokai



Taric
Morgana
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 29s
4ng trước
Xếp Hạng
Soraka


Yorick
Azir
Fiddlesticks

Amumu
Malphite



Zyra


Kennen



Maokai
Hạng Ba
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 3s
5ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non

Quái Đá Krug

Người Đá



Bụi Gai Đỏ



Sói Hắc Ám
Taric



Rồng Ngàn Tuổi



Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 4-5
41ph 54s
5ng trước
Xếp Hạng
Sỏi


Mầm Non


Quái Đá Krug
Sói Hắc Ám
Bụi Gai Đỏ
Maokai


Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 12s
5ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Veigar
Amumu



Morgana
Kennen
Ahri


Ashe



Maokai
Gnar
Hạng Ba
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 36s
6ng trước
Xếp Hạng
Quái Đá Krug



Sỏi

Sói Hắc Ám
Mầm Non
Bụi Gai Đỏ



Chim Mẹ



Người Đá



Lux
Ashe
Hạng 5
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 49s
9ng trước
Xếp Hạng
Hecarim



Xayah

Alistar
Sett


Gnar
Lillia
Aphelios



Ivern
Alune



Hạng Nhất
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 32s
9ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Sói Hắc Ám
Chim Mẹ
Sỏi
Sivir



Người Đá



Quái Đá Krug
Ashe



Bụi Gai Đỏ



Hạng 6
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 34s
10ng trước
Xếp Hạng
Cua Kỳ Cục
Sỏi
Bụi Gai Đỏ



Taric
Chim Mẹ



Quái Đá Krug
Sói Hắc Ám

Người Đá



Hạng 5
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-1
39ph 16s
10ng trước
Xếp Hạng
Cua Kỳ Cục
Chim Mẹ



Sói Hắc Ám

Người Đá



Rồng Ngàn Tuổi



Bụi Gai Đỏ



Maokai































