229
Laib #6955
TFT hạng #984285
-3253
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
33 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:10 - B:10
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 10
[55%]
Hạng trung bình
4.50
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
55.56%5 T - B 4
55.56%5 T - B 4
33.33%3 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
6
4
3
6
3
8
3
4
3
2
2
8
7
6
1
5
8
5
3
2
6
Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-2
40ph 23s
4ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Ornn

Alistar



Cassiopeia
LeBlanc
Fiddlesticks

Gnar


Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-3
40ph 58s
6ng trước
Xếp Hạng
Malphite



Warwick


Sói Hắc Ám


Rek'Sai
Quái Đá Krug



Azir
Người Đá
Hạng Tư
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 23s
9ng trước
Xếp Hạng
Master Yi


Vi



Yorick
Rengar



Quái Đá Krug

Sett



Zyra
Nidalee



Hạng Ba
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 59s
9ng trước
Xếp Hạng
Master Yi



Rengar



Yorick
Quái Đá Krug
Vi

Sett



Kog'Maw
Hạng 6
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-3
39ph 38s
10ng trước
Xếp Hạng
Sejuani


Leona



Xayah


Ornn
Rakan
Kayle



Hecarim
Camille
Hạng Ba
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 26s
10ng trước
Xếp Hạng
Alistar


LeBlanc



Ornn



Hecarim
Xayah
Fiddlesticks



Ezreal



Gnar
Soraka

Hạng 8
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 4-5
38ph 37s
11ng trước
Xếp Hạng
Camille
Elise
Cassiopeia
Caitlyn
Ahri

Maokai



Sett


Ashe



Hạng Ba
Thường
11ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 51s
11ng trước
Thường
Ornn



Alistar


Veigar



LeBlanc



Kobuko
Fiddlesticks
Cassiopeia
Alune



Ahri

Hạng Tư
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 46s
11ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Warwick



Azir
Sói Hắc Ám



Quái Đá Krug
Malphite



Bụi Gai Đỏ



Hạng Ba
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 2s
12ng trước
Xếp Hạng
Rengar



Kha'Zix



LeBlanc
Diana
Hecarim



Aphelios
Kennen
Ezreal


Ivern
Hạng Nhì
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 31s
12ng trước
Xếp Hạng
Rakan



Xayah



Leona
Sejuani


Ornn



Kayle



Hecarim
Hạng Nhì
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-3
39ph 26s
13ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Azir



Soraka



Malphite



Amumu

Maokai
Ezreal
Cua Kỳ Cục
Zyra



Hạng 8
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 4-5
43ph 35s
13ng trước
Xếp Hạng
Leona
Rakan



Xayah


Kayle


Hecarim

Sejuani
Hạng 7
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 26s
14ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Alistar

Hecarim
Ivern
Amumu



Draven



Ivern
Ezreal



Hạng 6
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-1
39ph 20s
14ng trước
Xếp Hạng
Rakan
Karma
Ashe



Sivir
Taric
Vi
Sett



Alune



Taric
Hạng Nhất
Thường
14ng trước
Giai đoạn 7-1
42ph 59s
14ng trước
Thường
Taric



Ashe



Ashe

Ashe
Ashe
Hạng 5
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 10s
15ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Sỏi
Sói Hắc Ám
Cua Kỳ Cục
Quái Đá Krug

Bụi Gai Đỏ


Chim Mẹ
Người Đá



Cóc Thành Tinh

Rồng Ngàn Tuổi



Hạng 8
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 4-5
46ph 51s
15ng trước
Xếp Hạng
Alistar


Ornn
Xayah
Ezreal


LeBlanc
Kennen



Malphite



Hạng 5
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-3
40ph 25s
15ng trước
Xếp Hạng
Xayah



Rakan
Sejuani



Kayle



Hecarim



Lux


Gnar
Hạng Ba
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 16s
16ng trước
Xếp Hạng
Rengar



Yorick
Vi
Master Yi



Sett


Gnar


Quái Đá Krug


































