5
Lối Đánh Bẩn Mắt #2211
TFT hạng #1205
91
Loading...
Xếp Hạng

Đại Cao Thủ
524 ĐNG
55% Tỉ lệ thắng
T:183 - B:152
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
47%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 16
[47%]
Hạng trung bình
4.70
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%9 T - B 9
52.94%9 T - B 8
56.25%9 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
2
8
1
7
2
3
8
6
7
8
8
5
4
1
2
1
5
4
7
8
8
5
7
8
1
1
5
3
3
Hạng Ba
Xếp Hạng
16g trước
Giai đoạn 5-5
31ph 56s
16g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump


Fiora


Blitzcrank
Vex


Shen
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 7-3
40ph 16s
17g trước
Xếp Hạng
Briar



Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai

Bel'Veth



Akali



Maokai



Kindred



Shen


Hạng 8
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 5-1
34ph 42s
17g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser

Illaoi
Karma
Tahm Kench
Jhin



Blitzcrank


Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 7-1
36ph 56s
20g trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rammus
Karma
Nunu & Willump



Bard

Blitzcrank



Sona



Shen

Hạng 7
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 5-5
37ph 47s
20g trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Pantheon
Ornn
Nami



Nunu & Willump



Riven



Shen

Hạng Nhì
Xếp Hạng
21g trước
Giai đoạn 6-2
32ph 30s
21g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali



Gragas

Pantheon
Maokai


Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng Ba
Xếp Hạng
21g trước
Giai đoạn 6-2
34ph 29s
21g trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth



Jinx



Akali


Gwen
Maokai
Rhaast
Hạng 8
Xếp Hạng
22g trước
Giai đoạn 4-5
30ph 54s
22g trước
Xếp Hạng
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora

Jhin


Blitzcrank
Vex



Vex
Shen


Graves
Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 43s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump


Fiora
Blitzcrank
Vex



Shen
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 5s
1ng trước
Xếp Hạng
Corki



Corki
Corki
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-6
32ph 32s
1ng trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Karma



LeBlanc
Morgana


Blitzcrank
Sona
Zed



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-5
34ph 20s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai


Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench
Fiora

Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 35s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio



Pantheon



Maokai
Maokai
Lulu


Rhaast
Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 26s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz

Rammus



Corki



Robot
Riven



Tahm Kench

Jhin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
33ph 22s
1ng trước
Xếp Hạng
Meepsie

Mordekaiser
Karma



Nunu & Willump



LeBlanc



Bard



Fiora



Blitzcrank



Sona



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 37s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 42s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio



Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot


Riven

Shen

Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 13s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax



Lulu
Rammus

Nunu & Willump

Morgana

Vex



Shen

Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 57s
2ng trước
Xếp Hạng
Gwen
Pantheon
Samira

Ornn
Nami



Nunu & Willump



Riven



Blitzcrank


Shen

Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-2
31ph 31s
2ng trước
Xếp Hạng
Leona

Jinx



Meepsie



Illaoi



Aurora



Diana



LeBlanc



Bia & Bayin



































