883
KNG Eluv1 #2809
TFT hạng #3661
327
Loading...
Xếp Hạng

Cao Thủ
235 ĐNG
53% Tỉ lệ thắng
T:157 - B:138
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
4.00
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
54.55%6 T - B 5
63.64%7 T - B 4
40.00%4 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
5
1
8
6
8
1
4
4
2
1
4
1
1
7
2
6
6
6
4
Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 47s
3ng trước
Xếp Hạng
Leona



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Karma

Robot
Bard
Blitzcrank



Sona



Vex



Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 14s
3ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Bel'Veth



Gragas


Maokai



Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 7s
4ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Gnar



Meepsie
Mordekaiser
Rhaast
Rammus


Robot
Bard
Jhin


Blitzcrank



Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 4-6
35ph 18s
4ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser



Illaoi
Nami

Nunu & Willump
Tahm Kench
Morgana
Fiora



Blitzcrank
Sona



Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 52s
4ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Urgot
Karma

Aurelion Sol



Robot



Tahm Kench
Fiora



Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-2
29ph 55s
4ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Karma
Nunu & Willump



Tahm Kench


Morgana



Bard

Blitzcrank



Vex



Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 57s
4ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar



Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Rammus


Bard



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 54s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Mordekaiser
Maokai
Rhaast
Tahm Kench



Fiora

Jhin



Blitzcrank



Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 0s
4ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Urgot
Karma

Aurelion Sol
Robot



Tahm Kench

Bard



Fiora



Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 12s
6ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot

Riven



Bard



Shen


Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Nhất
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 0s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Morgana



Fiora

Blitzcrank



Vex



Shen

Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 28s
6ng trước
Xếp Hạng
Akali
Master Yi



Master Yi
Master Yi
Master Yi
Tahm Kench



Hạng Nhất
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 21s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Morgana
Fiora



Blitzcrank


Vex



Shen
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 21s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio



Pantheon


Maokai
Lulu



Rhaast
Hạng 7
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-2
32ph 48s
6ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma

Nunu & Willump



Tahm Kench



Bard



Jhin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 51s
6ng trước
Xếp Hạng
Leona



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Karma
Blitzcrank



Sona


Vex



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-5
39ph 6s
6ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rammus



Karma
Bard



Sona
Vex



Shen
Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 1s
6ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki
Robot
Riven

Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 34s
7ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Aurelion Sol



Robot



Tahm Kench



Jhin

Hạng Tư
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 40s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Samira


Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



































