152
Juice Wrld #Hero1
TFT hạng #3690
944
Loading...
Xếp Hạng

Cao Thủ
221 ĐNG
52% Tỉ lệ thắng
T:146 - B:134
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
43%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 17
[43%]
Hạng trung bình
4.57
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
55.00%11 T - B 9
52.63%10 T - B 9
52.94%9 T - B 8
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
8
5
6
5
8
1
4
1
3
8
7
1
8
8
5
5
8
4
4
2
7
3
5
6
5
1
2
1
5
Hạng Nhất
Xếp Hạng
57ph trước
Giai đoạn 6-5
35ph 8s
57ph trước
Xếp Hạng
Pyke
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma
Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank



Sona



Vex



Hạng 8
Xếp Hạng
1g trước
Giai đoạn 5-2
35ph 56s
1g trước
Xếp Hạng
Akali
Gragas


Maokai



Urgot
Kindred


Master Yi



Fiora
Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
1g trước
Giai đoạn 5-3
33ph 33s
1g trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie



Fizz
Rammus



Corki



Riven
Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
2g trước
Giai đoạn 5-2
31ph 52s
2g trước
Xếp Hạng
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma



Aurelion Sol



Nunu & Willump


Blitzcrank

Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
2g trước
Giai đoạn 5-6
36ph 39s
2g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai

Urgot

Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Graves
Hạng 8
Xếp Hạng
3g trước
Giai đoạn 4-7
33ph 50s
3g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast



Nunu & Willump
Fiora



Jhin
Blitzcrank



Vex

Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
13g trước
Giai đoạn 6-5
34ph 24s
13g trước
Xếp Hạng
Gwen
Pantheon
Ornn
Rhaast
Nami



Nunu & Willump



Riven



Tahm Kench
Blitzcrank



Shen


Hạng Tư
Xếp Hạng
14g trước
Giai đoạn 5-6
32ph 29s
14g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Meepsie


Mordekaiser
Pantheon
Illaoi



Karma



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
15g trước
Giai đoạn 6-5
35ph 1s
15g trước
Xếp Hạng
Pyke
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Karma

Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank



Sona



Vex



Hạng Ba
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 6-2
34ph 16s
17g trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar



Meepsie
Mordekaiser
Fizz
Rammus



Corki



Bard


Jhin
Hạng 8
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 4-6
37ph 13s
17g trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora


Blitzcrank
Vex


Shen
Graves


Hạng 7
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 5-5
35ph 36s
18g trước
Xếp Hạng
Aatrox

Ezreal
Jax
Maokai
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench

Jhin

Hạng Nhất
Xếp Hạng
19g trước
Giai đoạn 6-3
32ph 53s
19g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Jhin
Blitzcrank
Vex


Shen
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
19g trước
Giai đoạn 5-1
35ph 15s
19g trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Gragas


Maokai


Urgot

Kindred



Master Yi



Hạng 8
Xếp Hạng
21g trước
Giai đoạn 4-6
35ph 44s
21g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Mordekaiser
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench

Jhin
Shen


Hạng 5
Xếp Hạng
22g trước
Giai đoạn 5-2
33ph 16s
22g trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio



Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Riven

Bard

Hạng 5
Xếp Hạng
23g trước
Giai đoạn 5-2
34ph 31s
23g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Morgana



Fiora



Blitzcrank



Vex


Shen
Graves

Hạng 8
Xếp Hạng
23g trước
Giai đoạn 4-5
35ph 6s
23g trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Pantheon
Ornn
Nami



Nunu & Willump
Riven



Tahm Kench
Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 42s
1ng trước
Xếp Hạng
Gwen
Pantheon
Ornn



Nami



Nunu & Willump

Riven



Tahm Kench
Blitzcrank



Shen


Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 54s
1ng trước
Xếp Hạng
Akali
Gragas
Maokai



Urgot

Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Graves

































