475
IR DUCK911 #6309
TFT hạng #3385
-423
Loading...
Xếp Hạng

Cao Thủ
250 ĐNG
64% Tỉ lệ thắng
T:107 - B:59
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
15 T - B 10
[60%]
Hạng trung bình
4.00
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
69.23%9 T - B 4
84.62%11 T - B 2
76.92%10 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
3
4
6
5
3
6
1
4
1
3
8
6
2
1
2
3
6
5
5
3
3
2
7
4
Hạng 7
Xếp Hạng
3g trước
Giai đoạn 5-5
35ph 43s
3g trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate



Twisted Fate
Talon


Jax



Jax
Hạng Ba
Xếp Hạng
3g trước
Giai đoạn 6-3
35ph 11s
3g trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio



Meepsie
Fizz



Rammus



Corki



Robot

Riven



Hạng Tư
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 6-1
33ph 2s
4g trước
Xếp Hạng
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Nunu & Willump



LeBlanc



Bard



Blitzcrank



Sona



Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 39s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar



Meepsie
Samira
Rammus



Corki



Karma
Robot
Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 29s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar



Meepsie
Rammus



Corki



Karma

Robot

Jhin


Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 37s
1ng trước
Xếp Hạng
Leona
Illaoi



Diana



Nunu & Willump
Fiora


Fiora
Blitzcrank
Vex



Vex


Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 41s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar



Meepsie


Fizz
Rammus



Robot
Bard
Jhin



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 25s
1ng trước
Xếp Hạng
Gnar



Meepsie
Rammus



Karma
Robot


Bard
Jhin

Shen
Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 45s
1ng trước
Xếp Hạng
Akali
Gragas
Pantheon
Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench


Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 35s
3ng trước
Xếp Hạng
Leona


Jinx



Meepsie

Illaoi



Aurora



Diana



Nunu & Willump
LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 43s
4ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Leona



Meepsie
Mordekaiser
Karma


Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank



Sona



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 4-6
35ph 58s
4ng trước
Xếp Hạng
Akali
Gragas
Pantheon
Maokai


Maokai
Urgot

Kindred



Master Yi



Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 16s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Maokai
Nunu & Willump

Xayah



Tahm Kench

Morgana



Jhin


Blitzcrank

Zed



Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 7-1
36ph 48s
5ng trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser

Rhaast
Karma
Nunu & Willump



LeBlanc



Bard



Blitzcrank



Sona
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
31ph 47s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast



Nunu & Willump



Morgana
Fiora



Blitzcrank


Vex



Shen



Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 57s
6ng trước
Xếp Hạng
Leona



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Viktor
Karma

Bard



Blitzcrank


Sona



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Ba
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 40s
6ng trước
Xếp Hạng
Samira



Samira

Ornn



Ornn

Rammus
Nunu & Willump

Jhin

Blitzcrank
Hạng 6
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 41s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Gragas
Maokai



Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench
Fiora



Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 18s
8ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai



Urgot

Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 8s
8ng trước
Xếp Hạng
Lissandra

Meepsie
Illaoi

Rhaast
Karma



Robot



Nami



Nunu & Willump
Blitzcrank



Bia & Bayin

































