41
Hoanglam #1109
TFT hạng #2424
77
Loading...
Xếp Hạng

Cao Thủ
332 ĐNG
69% Tỉ lệ thắng
T:86 - B:39
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
70%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 6
[70%]
Hạng trung bình
4.00
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
72.73%8 T - B 3
80.00%8 T - B 2
80.00%8 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
4
4
7
2
1
3
4
2
5
4
5
4
4
4
5
4
6
7
1
Hạng Tư
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 35s
6ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Maokai



Urgot



Rhaast
Kindred



Master Yi



Tahm Kench

Fiora



Graves
Hạng Tư
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 39s
6ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa


Karma
Robot
Nunu & Willump



Tahm Kench
Bard



Jhin


Hạng Tư
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 19s
6ng trước
Xếp Hạng
Leona



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma

Nunu & Willump
Bard



Blitzcrank



Sona

Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 9s
6ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath

Lissandra
Milio
Pantheon



Maokai
Riven


Tahm Kench
Hạng Nhì
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 22s
7ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



Morgana
Bard



Blitzcrank
Sona
Vex



Hạng Nhất
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 19s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Nunu & Willump



Tahm Kench
Fiora

Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 54s
7ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser

Illaoi
Karma



Nunu & Willump



Blitzcrank



Sona



Vex



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 32s
8ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma

Tahm Kench
Jhin

Blitzcrank



Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-3
31ph 55s
8ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox



Twisted Fate



Talon


Jax



Milio


Corki
Riven
Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 19s
8ng trước
Xếp Hạng
Leona



Meepsie
Mordekaiser

Illaoi
Karma
Nunu & Willump
Bard



Sona
Vex



Graves
Hạng Tư
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 11s
8ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Graves


Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 21s
8ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Lissandra
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot


Riven



Hạng Tư
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 53s
9ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio



Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven



Jhin



Hạng Tư
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 38s
9ng trước
Xếp Hạng
Nasus


Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma
Nunu & Willump
Bard



Sona
Vex



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 28s
9ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser

Karma

Aurelion Sol



Robot
Tahm Kench



Jhin



Hạng 5
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 3s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Fiora



Jhin



Blitzcrank
Vex



Shen



Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 15s
9ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth

Gragas
Maokai

Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Shen

Hạng 6
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 23s
9ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench


Fiora



Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-1
32ph 35s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate


Jax
Milio



Pantheon
Maokai



Lulu



Hạng Nhất
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-2
31ph 56s
9ng trước
Xếp Hạng
Nasus



Cho'Gath
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Karma



Tahm Kench
Jhin


Sona


Graves

























































