HLG Thanh Đơ 14#14520
20
HLG Thanh Đơ 14 #14520
TFT hạng #1368
-170

Loading...

30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.70
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%8 T - B 8
46.67%7 T - B 8
50.00%6 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
5
5
3
6
5
8
1
2
8
6
7
1
1
5
6
2
3
8
4
Hạng 8
Giai đoạn 3-7
33ph 33s
6ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Jax
Samira
Samira
Ornn
Nunu & Willump
Xayah
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
33ph 8s
6ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
34ph 27s
6ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
37ph 24s
6ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Jhin
Hạng 6
Giai đoạn 5-6
35ph 54s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
32ph 49s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Hạng 8
Giai đoạn 5-2
29ph 21s
6ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai
Urgot
Rhaast
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
33ph 22s
6ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Robot
Tahm Kench
Morgana
Jhin
Blitzcrank
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
38ph 44s
7ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Rhaast
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
34ph 39s
7ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Aurelion Sol
Tahm Kench
Jhin
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
35ph 23s
7ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Nami
Hạng 7
Giai đoạn 5-5
37ph 13s
7ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-2
38ph 41s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Rhaast
Nunu & Willump
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
34ph 33s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Mordekaiser
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Blitzcrank
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
33ph 32s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Tahm Kench
Blitzcrank
Vex
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-6
33ph 17s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-4
35ph 27s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
33ph 14s
11ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Karma
Aurelion Sol
Robot
Tahm Kench
Jhin
Hạng 8
Giai đoạn 4-3
36ph 58s
15ng trước
Thường
Nasus
Gwen
Pantheon
Illaoi
Ornn
Nami
Riven
Tahm Kench
Hạng Tư
Giai đoạn 6-3
35ph 52s
23ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai
Urgot
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Graves