206
Hương Hí Hửng #007
TFT hạng #1290992
7714
Loading...
Xếp Hạng

Đồng III
34 ĐNG
47% Tỉ lệ thắng
T:7 - B:8
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
4.35
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%6 T - B 6
50.00%5 T - B 5
75.00%6 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
2
1
3
5
4
4
7
7
8
8
2
2
4
6
3
4
6
6
1
Hạng Tư
Xếp Hạng
7g trước
Giai đoạn 5-4
35ph 42s
7g trước
Xếp Hạng
Karma


Alistar
Vi


Yorick
Ahri



Sivir



Sett
Yunara
Hạng Nhì
Thường
8g trước
Giai đoạn 6-6
41ph 17s
8g trước
Thường
Chim Mẹ


Hecarim
Diana

Zyra
Bụi Gai Đỏ
Người Đá
Aphelios



Taric



Alune



Hạng Nhất
Thường
8g trước
Giai đoạn 6-2
35ph 0s
8g trước
Thường
Yorick
Karma
Alistar


Vi

Sivir
Ahri



Zyra
Sett



Ashe



Hạng Ba
Thường
9g trước
Giai đoạn 6-2
35ph 11s
9g trước
Thường
Yorick
Vi



Rakan
Sejuani
Zyra



Azir



Kennen
Amumu

Hạng 5
Xếp Hạng
9g trước
Giai đoạn 5-3
40ph 23s
9g trước
Xếp Hạng
Alistar

Karma
Vi
Sett



Sett
Sivir



Ahri



Zyra
Hạng Tư
Xếp Hạng
10g trước
Giai đoạn 5-6
36ph 42s
10g trước
Xếp Hạng
Alistar


Yorick
Sett



Zyra
Ahri



Karma
Aphelios


Ashe



Hạng Tư
Xếp Hạng
11g trước
Giai đoạn 5-3
35ph 56s
11g trước
Xếp Hạng
Sỏi
Sói Hắc Ám
Bụi Gai Đỏ



Quái Đá Krug



Cua Kỳ Cục
Người Đá
Rồng Ngàn Tuổi



Hạng 7
Xếp Hạng
11g trước
Giai đoạn 5-1
38ph 10s
11g trước
Xếp Hạng
Alistar
Karma
Yorick
Ahri



Vi
Zyra

Sivir


Sett



Hạng 7
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 5-3
40ph 38s
12g trước
Xếp Hạng
Kobuko



LeBlanc



Veigar
Alistar



Teemo
Morgana
Hecarim
Người Đá
Hạng 8
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 4-3
40ph 40s
12g trước
Xếp Hạng
Kobuko
Hecarim
Chim Mẹ
LeBlanc



Alistar


Teemo
Hạng 8
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 4-1
41ph 26s
12g trước
Xếp Hạng
Varus
Sói Hắc Ám
Tristana
Hạng Nhì
Xếp Hạng
14g trước
Giai đoạn 6-3
37ph 54s
14g trước
Xếp Hạng
Yorick
Azir



Vi

Sejuani
Rakan
Amumu


Zyra



Maokai



Kennen
Hạng Nhì
Thường
14g trước
Giai đoạn 6-3
36ph 50s
14g trước
Thường
Yorick
Rek'Sai

Kha'Zix



Soraka
Vi



Yunara


Sett



Azir



Hạng Tư
Xếp Hạng
15g trước
Giai đoạn 5-5
43ph 13s
15g trước
Xếp Hạng
Veigar
Kobuko
Teemo


Hecarim
LeBlanc



Alistar



Morgana
Lux

Hạng 6
Xếp Hạng
15g trước
Giai đoạn 5-2
41ph 34s
15g trước
Xếp Hạng
Kobuko
Alistar



Veigar
LeBlanc



Teemo


Hecarim
Người Đá

Hạng Ba
Xếp Hạng
16g trước
Giai đoạn 6-1
36ph 41s
16g trước
Xếp Hạng
Kobuko


Veigar



LeBlanc

Hecarim
Teemo



Alistar



Người Đá



Hạng Tư
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 5-6
41ph 5s
17g trước
Xếp Hạng
Rakan
Yorick
Sejuani

Vi
Azir

Zyra



Amumu
Maokai



Kennen



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
38ph 32s
1th trước
Xếp Hạng
Yorick
Quái Đá Krug



Kog'Maw



Vi

Cóc Thành Tinh
Người Đá

Nidalee


Sett
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
38ph 45s
1th trước
Xếp Hạng
Sỏi
Ornn


Rammus

Karma
Ahri



Fiddlesticks

LeBlanc
Alune
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 49s
1th trước
Xếp Hạng
Meepsie

Mordekaiser
Illaoi



Karma


Nunu & Willump



Blitzcrank



Sona

Vex



Shen


Bia & Bayin






































