108
Già lâu la #3775
TFT hạng #458
-128
Loading...
Xếp Hạng

Thách Đấu
792 ĐNG
55% Tỉ lệ thắng
T:300 - B:248
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.95
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
42.86%6 T - B 8
57.14%8 T - B 6
46.15%6 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
7
7
4
3
1
3
7
7
8
3
1
6
2
8
1
7
6
8
5
Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 21s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump


Fiora



Blitzcrank



Vex


Shen



Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 54s
8ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali



Gragas



Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi



Fiora



Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 9s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Morgana
Fiora
Blitzcrank


Shen
Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 24s
8ng trước
Xếp Hạng
Leona



Jinx



Meepsie
Illaoi



Aurora



Diana



Rhaast
LeBlanc

Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 12s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump


Fiora

Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 7s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Jhin
Blitzcrank

Vex



Shen
Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 17s
8ng trước
Xếp Hạng
Leona



Jinx
Meepsie
Illaoi



Aurora



Diana



Rhaast
LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 7s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gnar
Jax



Mordekaiser
Rammus
Bard


Jhin
Graves


Hạng 7
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 55s
9ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Mordekaiser
Rhaast

Rammus



Bard


Jhin
Blitzcrank

Shen
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 4-2
34ph 11s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Rek'Sai
Maokai
Nunu & Willump

Fiora



Blitzcrank
Vex


Shen
Graves


Hạng Ba
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 34s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank


Vex



Shen



Graves

Hạng Nhất
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 40s
9ng trước
Xếp Hạng
Akali
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump

Tahm Kench



Fiora


Blitzcrank

Vex



Shen
Zed



Hạng 6
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-2
32ph 30s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Mordekaiser
Maokai



Tahm Kench
Fiora



Jhin


Shen



Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 8s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank

Vex



Shen



Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 4-5
33ph 7s
13ng trước
Xếp Hạng
Akali
Rhaast

Rammus
Nunu & Willump
Fiora



Blitzcrank
Vex



Shen
Graves

Hạng Nhất
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 47s
14ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen
Graves
Hạng 7
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 25s
21ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Kai'Sa



Karma


Tahm Kench



Jhin
Hạng 6
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 36s
21ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth

Akali
Gragas
Maokai



Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench
Fiora



Hạng 8
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 4-5
35ph 34s
26ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Rhaast



Nunu & Willump
Tahm Kench
Fiora



Vex



Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-6
30ph 14s
26ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser

Pantheon
Kai'Sa



Rammus



Karma



Riven













































