97
From The Hill #IUAC
TFT hạng #1008
-5
Loading...
Xếp Hạng

Đại Cao Thủ
577 ĐNG
54% Tỉ lệ thắng
T:309 - B:268
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 18
[40%]
Hạng trung bình
5.10
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
31.25%5 T - B 11
40.00%6 T - B 9
38.46%5 T - B 8
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
8
1
6
8
2
3
5
6
3
3
7
8
2
7
6
2
8
2
4
8
7
5
7
1
8
4
5
6
7
Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 14s
1ng trước
Xếp Hạng
Leona



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma
Blitzcrank



Sona
Vex



Graves



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-2
32ph 12s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Samira

Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 13s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin
Blitzcrank


Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 33s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio
Pantheon



Maokai
Lulu



Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 36s
2ng trước
Xếp Hạng
Leona



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump

LeBlanc
Vex



Graves


Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 40s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate

Jax



Milio



Pantheon



Maokai
Lulu



Rhaast
Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-5
40ph 17s
3ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai


Urgot
Kindred


Master Yi



Tahm Kench



Fiora
Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 45s
3ng trước
Xếp Hạng
Leona


Jinx
Meepsie
Illaoi



Aurora



Diana



LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 25s
3ng trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma



Aurelion Sol



Nunu & Willump



LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 13s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast



Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin

Blitzcrank



Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 42s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Rek'Sai
Jax



Milio



Pantheon



Maokai



Lulu



Rhaast
Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 4-5
35ph 42s
3ng trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Aurelion Sol

Nunu & Willump



Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 4-6
33ph 26s
3ng trước
Xếp Hạng
Talon
Jax
Rhaast
Rammus



Xayah



Jhin

Blitzcrank
Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-5
33ph 57s
3ng trước
Xếp Hạng
Graves



Graves
Graves
Graves
Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-1
39ph 26s
3ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma



Nunu & Willump
Blitzcrank
Sona
Graves



Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 12s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Tahm Kench



Fiora
Blitzcrank
Vex


Shen



Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 1s
4ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox
Twisted Fate



Talon
Jax



Milio
Rhaast
Corki

Riven



Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-1
31ph 50s
4ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma


Aurelion Sol



Nunu & Willump



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 56s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Miss Fortune



Maokai
Urgot
Ornn



Diana



Rhaast



Rammus
Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 22s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Vex

Shen
Graves




































